physiothérapie

Học thuật
Thân thiện
physiothérapie

La physiothérapie aide à récupérer après une blessure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp vật: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các tác nhân vật lý (như nhiệt, lạnh, điện, bài tập, xoa bóp, vận động) để phục hồi chức năng, giảm đau cải thiện khả năng vận động cho bệnh nhân sau chấn thương, phẫu thuật hoặc do các bệnhkhác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après son opération du genou, il doit suivre des séances de physiothérapie. (Sau ca phẫu thuật đầu gối, anh ấy phải tham gia các buổi vậttrị liệu.)
    • La physiothérapie est essentielle pour la rééducation des patients victimes d'un AVC. (Vậttrị liệu rất cần thiết cho việc phục hồi chức năng của các bệnh nhân bị đột quỵ.)
    • Elle consulte un spécialiste en physiothérapie pour ses douleurs dorsales. ( ấy đi khám một chuyên gia vậttrị liệu chứng đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centre de physiothérapie": Trung tâm vậttrị liệu.
    • Il se rend trois fois par semaine au centre de physiothérapie. (Anh ấy đến trung tâm vậttrị liệu ba lần một tuần.)
  • "Séance de physiothérapie": Buổi trị liệu vật lý.
    • Une séance de physiothérapie dure généralement entre 30 et 60 minutes. (Một buổi vậttrị liệu thường kéo dài từ 30 đến 60 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinésithérapie (n.f): Thường được dùng thay thế với nghĩa tương đương "vậttrị liệu" hoặc "phục hồi chức năng" trong nhiều ngữ cảnh lâm sàng. Tuy nhiên, "kinésithérapie" có thể nhấn mạnh hơn vào các kỹ thuật vận động xoa bóp.
  • Physiothérapeute (n.m/f): Nhà vậttrị liệu, chuyên viên vậttrị liệu.
    • Le physiothérapeute lui a enseigné des exercices à faire à la maison. (Chuyên viên vậttrị liệu đã hướng dẫn anh ấy những bài tập để thực hiện tại nhà.)
  • Rééducation (n.f): Phục hồi chức năng. Đâymục tiêu chính của "physiothérapie".
Từ đồng nghĩa
  • Kinésithérapie: Vậttrị liệu, phục hồi chức năng (gần như đồng nghĩa trong sử dụng thông thường).
  • Rééducation fonctionnelle: Phục hồi chức năng (cụm từ nhấn mạnh vào mục tiêu phục hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

physiothérapie

La physiothérapie aide à récupérer après une blessure.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp vật