physostigmine

physostigmine

A doctor administers physostigmine to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Physostigmine (phiên âm: /ˌfaɪsoʊˈstɪɡmiːn/) - Chất ức chế cholinesterase: "physostigmine" một hợp chất hữu cơ tự nhiên, thường được chiết xuất từ hạt của cây Physostigma venenosum (đậu Calabar). hoạt động bằng cách ức chế enzyme cholinesterase, từ đó làm tăng nồng độ acetylcholine trong cơ thể. - Thuốc điều trị: "physostigmine" được sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh , đặc biệt bệnh Alzheimer tăng nhãn áp (glaucoma). cũng có thể được dùng như một thuốc giải độc trong trường hợp ngộ độc kháng cholinergic.

dụ sử dụng
  • (Physostigmine thường được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp bằng cách giảm áp lực nội nhãn.)
  • (Bác sĩ đã đơn physostigmine để giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh Alzheimer.)
  • (Trong trường hợp ngộ độc kháng cholinergic, physostigmine có thể hoạt động như một thuốc giải độc cứu sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physostigmine salicylate": dạng muối của physostigmine thường được dùng trong các chế phẩm tiêm hoặc nhỏ mắt.
    • The patient was administered physostigmine salicylate intravenously. (Bệnh nhân đã được tiêm tĩnh mạch physostigmine salicylate.)
  • "Physostigmine ophthalmic solution": dung dịch nhỏ mắt chứa physostigmine để điều trị tăng nhãn áp.
    • The ophthalmologist recommended a physostigmine ophthalmic solution for the patient's glaucoma. (Bác sĩ nhãn khoa đã khuyên dùng dung dịch nhỏ mắt physostigmine cho bệnh tăng nhãn áp của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Physostigmine sulfate: một dạng muối sulfate của physostigmine, cũng được sử dụng trong y học.
    • The pharmacy stocks both physostigmine salicylate and physostigmine sulfate. (Hiệu thuốc cả physostigmine salicylate physostigmine sulfate.)
  • Eserine: tên gọi khác của physostigmine, thường dùng trong các tài liệu .
    • Eserine is another name for physostigmine, derived from the Calabar bean. (Eserine tên gọi khác của physostigmine, nguồn gốc từ đậu Calabar.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất ức chế cholinesterase: một loại thuốc chế tương tự physostigmine, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Eserine: tên gọi đồng nghĩa lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "physostigmine", đây một danh từ chỉ hợp chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "physostigmine".