phytochemical

phytochemical

A scientist examines phytochemical extracts in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Hóa chất thực vật, một chất hóa học nguồn gốc từ thực vật, hoạt tính sinh học nhưng không giá trị dinh dưỡng. "Phytochemical" thường được tìm thấy trong trái cây, rau củ, ngũ cốc các loại thảo mộc, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe, như chống oxy hóa, kháng viêm, hoặc hỗ trợ hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Nhiều hóa chất thực vật, như flavonoid carotenoid, nguyên nhân tạo nên màu sắc rực rỡ của trái cây rau củ.)
  • (Bông cải xanh rất giàu hóa chất thực vật sulforaphane, được cho đặc tính chống ung thư.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của hóa chất thực vật trong việc giảm nguy mắc các bệnh mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytochemical profile" (hồ sơ hóa chất thực vật): chỉ tập hợp các loại hóa chất thực vật trong một loại cây cụ thể.

    • The phytochemical profile of green tea includes catechins and polyphenols. (Hồ sơ hóa chất thực vật của trà xanh bao gồm catechin polyphenol.)
  • "Phytochemical content" (hàm lượng hóa chất thực vật): lượng hoặc nồng độ của các chất này trong thực phẩm.

    • The phytochemical content of berries is highest when they are fully ripe. (Hàm lượng hóa chất thực vật trong quả mọng cao nhất khi chúng chín hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytochemical (tính từ): thuộc về hóa chất thực vật.
    • Phytochemical compounds are found in many plant-based foods. (Các hợp chất hóa chất thực vật được tìm thấy trong nhiều thực phẩm nguồn gốc thực vật.)
  • Phytochemistry (danh từ): ngành hóa học thực vật, nghiên cứu về các hóa chất thực vật.
    • Phytochemistry is a key field in understanding plant-based medicine. (Hóa học thực vật một lĩnh vực chính trong việc hiểu về y học từ thực vật.)
  • Phytochemist (danh từ): nhà hóa học thực vật, chuyên gia nghiên cứu hóa chất thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Plant chemical (hóa chất thực vật): cách diễn đạt đơn giản hơn, nhưng ít chính xác về mặt khoa học.
  • Bioactive compound from plants (hợp chất hoạt tính sinh học từ thực vật): nhấn mạnh vào tính sinh học của chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "phytochemical", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "phytochemical".

Từ gần giống