phytochemistry

phytochemistry

A scientist studies plant compounds in a phytochemistry laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hóa học thực vật, hóa sinh thực vật: "phytochemistry" một nhánh của hóa học hữu cơ chuyên nghiên cứu về các hợp chất hóa học nguồn gốc từ thực vật. bao gồm việc phân tích cấu trúc, chức năng, sinh tổng hợp, tác dụng sinh học của các chất như alkaloid, flavonoid, terpenoid, các hợp chất thứ cấp khác trong cây.
dụ sử dụng
  • (Hóa học thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá thuốc từ cây thuốc.)
  • (Nghiên cứu hóa học thực vật giúp chúng ta hiểu cách thực vật tự bảo vệ khỏi sâu bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytochemistry of essential oils": hóa học thực vật của tinh dầu, tập trung vào các hợp chất thơm dễ bay hơi.

    • The phytochemistry of lavender oil includes linalool and linalyl acetate. (Hóa học thực vật của dầu oải hương bao gồm linalool linalyl acetate.)
  • "Comparative phytochemistry": hóa học thực vật so sánh, nghiên cứu sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các loài thực vật.

    • Comparative phytochemistry reveals evolutionary relationships among plant species. (Hóa học thực vật so sánh tiết lộ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytochemical (danh từ): hợp chất hóa học nguồn gốc thực vật.

    • Many phytochemicals have antioxidant properties. (Nhiều hợp chất hóa học thực vật đặc tính chống oxy hóa.)
  • Phytochemist (danh từ): nhà hóa học thực vật, người chuyên nghiên cứu về hóa học thực vật.

    • The phytochemist isolated a new alkaloid from the plant. (Nhà hóa học thực vật đã phân lập một alkaloid mới từ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant chemistry: hóa học thực vật (cách gọi thông thường hơn).

    • Plant chemistry is another term for phytochemistry. (Hóa học thực vật một thuật ngữ khác cho phytochemistry.)
  • Biochemical ecology of plants: hóa sinh thái học thực vật (nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa hóa học môi trường).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "phytochemistry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phytochemistry".

Từ gần giống