phytohormone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phytohormone là một hợp chất hữu cơ do thực vật tự sản xuất, có tác dụng điều hòa các quá trình sinh trưởng, phát triển và phản ứng của cây trồng. Nó hoạt động tương tự như hormone ở động vật, nhưng chỉ có ở thực vật.
- Từ đồng nghĩa: hormone thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Auxin là một phytohormone phổ biến thúc đẩy sự kéo dài tế bào ở thực vật.)
- (Gibberellin là các phytohormone kích thích sự nảy mầm của hạt và sự phát triển của thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To regulate growth via phytohormones": điều chỉnh sự sinh trưởng thông qua các phytohormone.
- Farmers can regulate crop yield via phytohormones. (Nông dân có thể điều chỉnh năng suất cây trồng thông qua các phytohormone.)
"Phytohormone signaling pathway": con đường tín hiệu của phytohormone.
- Research focuses on the phytohormone signaling pathway in stress responses. (Nghiên cứu tập trung vào con đường tín hiệu của phytohormone trong các phản ứng căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Phytochemical (n): hóa chất thực vật (rộng hơn, bao gồm cả phytohormone).
- Phytochemicals include phytohormones, flavonoids, and alkaloids. (Các hóa chất thực vật bao gồm phytohormone, flavonoid và alkaloid.)
Hormone thực vật (n): từ đồng nghĩa với phytohormone.
- Hormone thực vật là yếu tố then chốt trong nông nghiệp. (Hormone thực vật là yếu tố then chốt trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone thực vật: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
- Chất điều hòa sinh trưởng thực vật: nhóm chất rộng hơn, bao gồm cả phytohormone và các chất tổng hợp nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Thay vào đó, các động từ thường dùng là:
- To apply phytohormones: áp dụng phytohormone.
- They apply phytohormones to stimulate root growth. (Họ áp dụng phytohormone để kích thích sự phát triển của rễ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "phytohormone" là thuật ngữ khoa học chuyên biệt, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.