phytolacca dioica

phytolacca dioica

A large Phytolacca dioica tree stands in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: - Phytolacca dioica một loại cây thường xanh, thân thảo, phát triển nhanh, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây này thân rộng chứa nhiều nước hình bầu dục màu xanh đậm. Tên thường gọi trong tiếng Việt "cây thương lục hai gốc" hoặc "cây bông giờ hai gốc".

dụ sử dụng
  • (Phytolacca dioica một loại cây phát triển nhanh, thích nghi tốt với khí hậu ấm áp.)
  • (Thân của phytolacca dioica hàm lượng nước cao, giúp chịu hạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytolacca dioica" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm cảnh quan khả năng chịu hạn hình dáng độc đáo.
    • In botanical gardens, phytolacca dioica is often planted for its ornamental value. (Trong các vườn thực vật, phytolacca dioica thường được trồng giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Phytolacca (danh từ): chi thực vật chứa loài phytolacca dioica, bao gồm nhiều loài cây thân thảo khác.
    • The genus phytolacca includes several species with medicinal properties. (Chi phytolacca bao gồm nhiều loài đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thương lục hai gốc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cây bông giờ hai gốc: tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phytolacca dioica" đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phytolacca dioica".