phytophagic

phytophagic

Phytophagic insects like caterpillars eat leaves from trees.

Định nghĩa

Tính từ: - Ăn thực vật, ăn cỏ: "phytophagic" mô tả các loài động vật chế độ ăn dựa trên thực vật, tức là chúng ăn , thân, rễ, hoa, quả hoặc các bộ phận khác của cây.

dụ sử dụng
  • (Nhiều loài côn trùng ăn thực vật, ăn thân cây.)
  • (Hành vi ăn thực vật của hươu có thể làm hỏng thảm thực vật rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phytophagic species: loài ăn thực vật.
    • Phytophagic species play a key role in the food chain as primary consumers. (Các loài ăn thực vật đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn như là sinh vật tiêu thụ bậc một.)
  • Phytophagic adaptation: sự thích nghi ăn thực vật.
    • The phytophagic adaptation of caterpillars includes specialized mouthparts. (Sự thích nghi ăn thực vật của sâu bướm bao gồm các bộ phận miệng chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytophagous (tính từ): đồng nghĩa với "phytophagic", cũng có nghĩa ăn thực vật.
    • Phytophagous insects are common in agricultural ecosystems. (Côn trùng ăn thực vật thường gặp trong các hệ sinh thái nông nghiệp.)
  • Phytophagy (danh từ): hiện tượng ăn thực vật, chế độ ăn thực vật.
    • Phytophagy is the primary feeding strategy of many herbivores. (Ăn thực vật chiến lược kiếm ăn chính của nhiều loài động vật ăn cỏ.)
  • Herbivorous (tính từ): ăn cỏ, ăn thực vật (từ thông dụng hơn "phytophagic").
    • Cows are herbivorous animals. ( động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbivorous: ăn cỏ, ăn thực vật.
  • Plant-eating: ăn thực vật (cụm từ thông tục).
  • Phytophagous: đồng nghĩa chính xác với "phytophagic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "phytophagic" tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phytophagic".