phytophilous

phytophilous

Phytophilous insects often gather on the leaves of flowering plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đối với động vật) Ăn thực vật, ăn cỏ: "Phytophilous" mô tả các loài động vật chế độ ăn dựa vào thực vật, tức là chúng ăn , rễ, hạt, hoặc các bộ phận khác của cây.
dụ sử dụng
  • (Nhiều loài côn trùng động vật ăn thực vật, ăn thân cây.)
  • (Con sâu bướm ăn thực vật đã biến thành một con bướm vẫn phụ thuộc vào mật hoa thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phytophilous species": loài ăn thực vật.

    • Phytophilous species play a crucial role in the ecosystem as primary consumers. (Các loài ăn thực vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là sinh vật tiêu thụ bậc một.)
  • "phytophilous diet": chế độ ăn thực vật.

    • A phytophilous diet requires specialized digestive systems to break down cellulose. (Một chế độ ăn thực vật đòi hỏi hệ thống tiêu hóa chuyên biệt để phân hủy cellulose.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytophagous (tính từ): ăn thực vật (từ đồng nghĩa, thường dùng trong sinh thái học).

    • Phytophagous insects include aphids and grasshoppers. (Côn trùng ăn thực vật bao gồm rệp vừng châu chấu.)
  • Herbivorous (tính từ): ăn cỏ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng cho động vật các loài lớn).

    • Deer are herbivorous, but technically also phytophilous. (Hươu động vật ăn cỏ, nhưng về mặt kỹ thuật cũng động vật ăn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbivorous: ăn cỏ.
  • Plant-eating: ăn thực vật (thường dùng trong văn nói).
  • Vegetarian (không chính xác): thường dùng cho con người, không phải động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "phytophilous".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a plant-eater": một động vật ăn thực vật.
    • Cows are classic examples of plant-eaters, i.e., phytophilous animals. ( dụ điển hình của động vật ăn thực vật, tức là động vật ăn thực vật.)