phytophthora

Định nghĩa

Danh từ: Phytophthora một chi nấm ký sinh gây hại, phá hủy thực vật, dẫn đến hiện tượng thối nâu trên nhiều loại cây trồng. Đây một nhóm sinh vật gây bệnh nghiêm trọng trong nông nghiệp, thường tấn công rễ, thân, quả.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân mất toàn bộ vụ khoai tây nấm phytophthora.)
  • (Nấm phytophthora infestans đã gây ra Nạn đói Khoai tây ở Ireland vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytophthora root rot": bệnh thối rễ do nấm phytophthora gây ra, thường làm cây héo chết.

    • The avocado trees are suffering from phytophthora root rot due to poor drainage. (Cây đang bị bệnh thối rễ do nấm phytophthora thoát nước kém.)
  • "Phytophthora blight": bệnh cháy do nấm phytophthora, khiến cây bị héo khô.

    • The pepper plants showed signs of phytophthora blight after heavy rains. (Cây ớt dấu hiệu bệnh cháy do nấm phytophthora sau những trận mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytophthora infestans: loài nấm phytophthora gây bệnh mốc sương trên khoai tây cà chua.

    • Phytophthora infestans is a major threat to tomato production. (Nấm phytophthora infestans mối đe dọa lớn đối với sản xuất cà chua.)
  • Phytophthora cinnamomi: loài nấm phytophthora gây bệnh thối rễ trên nhiều loại cây thân gỗ.

    • Phytophthora cinnamomi has devastated forests in Australia. (Nấm phytophthora cinnamomi đã tàn phá các khu rừngÚc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm ký sinh gây hại: không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "nấm bệnh thực vật".
  • Mốc nước: do phytophthora thuộc nhóm nấm mốc nước (Oomycete).
    • Phytophthora is often classified as a water mold. (Nấm phytophthora thường được xếp vào nhóm mốc nước.)
Các cụm từ liên quan
  • Phytophthora outbreak: sự bùng phát dịch bệnh do nấm phytophthora.

    • The phytophthora outbreak destroyed hectares of citrus orchards. (Sự bùng phát nấm phytophthora đã phá hủy hàng hecta vườn cam quýt.)
  • Phytophthora control: biện pháp kiểm soát nấm phytophthora.

    • Effective phytophthora control requires proper drainage and fungicide application. (Kiểm soát nấm phytophthora hiệu quả đòi hỏi hệ thống thoát nước tốt sử dụng thuốc diệt nấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phytophthora" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phytophthora
A scientist examines a potato plant infected with phytophthora in a laboratory.