phytozoon

/,faitə'zouə/ Cách viết khác : (phytozoon) /,faitə'zouən/
Học thuật
Thân thiện
phytozoon

A phytozoon attaches itself to a rock in a shallow tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật hình cây: Một sinh vật đặc điểm hoặc hình dạng giống cây cối, thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học cổ điển hoặc mô tả hình thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, the strange marine creature appeared as a phytozoon. (Dưới kính hiển vi, sinh vật biển kỳ lạ trông giống như một động vật hình cây.)
    • The term "phytozoon" is rarely used in modern scientific classification. (Thuật ngữ "phytozoon" hiếm khi được sử dụng trong phân loại khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản sinh học hoặc phân loại học từ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, để mô tả các sinh vật đặc điểm trung gian hoặc gây nhầm lẫn giữa thực vật động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Phytozoan (danh từ): Cách viết biến thể khác của "phytozoon".
    • Some early naturalists classified certain corals as phytozoans. (Một số nhà tự nhiên học thời kỳ đầu phân loại một số loài san hô động vật hình cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoophyte (danh từ): Động vật hình cây; một thuật ngữ cổ điển tương đương, dùng để chỉ các sinh vật như san hô, hải quỳ bề ngoài giống thực vật.
phytozoon

A phytozoon attaches itself to a rock in a shallow tide pool.

danh từ
  1. động vật hình cây