phénanthrène

Học thuật
Thân thiện
phénanthrène

Un chimiste examine un échantillon de phénanthrène au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fenantren: Một hydrocarbon thơm đa vòng, có công thức hóa học C₁₄H₁₀, được tìm thấy trong nhựa than đá một sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn. đồng phân của anthracene cấu trúc gồm ba vòng benzene hợp nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le phénanthrène est un polluant organique persistant. (Fenantren là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.)
    • La structure du phénanthrène a été déterminée par spectroscopie. (Cấu trúc của fenantren đã được xác định bằng phương pháp quang phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học môi trường, "phénanthrène" thường được nhắc đến như một trong các hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng (HAP) cần được giám sát.
    • La concentration en phénanthrène dans les sédiments marins est un indicateur de pollution. (Nồng độ fenantren trong trầm tích biểnmột chỉ số ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocarbure aromatique polycyclique (HAP): Nhóm hợp chất hóa học phénanthrène thuộc về.
  • Anthracène: Đồng phân của phénanthrène, cũngmột hydrocacbon thơm đa vòng ba vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Fenantren (tên gọi quốc tế/tiếng Việt thông dụng).
  • C₁₄H₁₀ (công thức hóa học).
phénanthrène

Un chimiste examine un échantillon de phénanthrène au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fenantren