phénix

danh từ giống đực
  1. chim phượng hoàng (chim thần thoại)
  2. (nghĩa bóng) người vô song
  3. (thực vật học) như phoenix

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phénix
Un phénix renaît de ses cendres.