phénix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim phượng hoàng: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một loài chim lửa có khả năng tái sinh từ đống tro tàn của chính nó.
- Người vô song, vật vô song: (Nghĩa bóng) Chỉ một người hoặc một thứ gì đó độc nhất vô nhị, xuất chúng, không có gì sánh bằng.
- Cây cọ, cây chà là: (Thực vật học) Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Phoenix, như cây chà là.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phénix renaît de ses cendres. (Chim phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn của chính nó.)
- Cet artiste est un véritable phénix dans son domaine. (Nghệ sĩ này thực sự là một người vô song trong lĩnh vực của mình.)
- On plante des phénix pour décorer le jardin. (Người ta trồng cây cọ để trang trí khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rare comme un phénix": Hiếm như chim phượng hoàng. Dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ hiếm có, khó tìm.
- Un talent pareil est rare comme un phénix. (Một tài năng như vậy hiếm có như chim phượng hoàng.)
"Se relever comme un phénix": Vươn lên/đứng dậy như chim phượng hoàng. Chỉ sự hồi phục mạnh mẽ, tái sinh sau một thất bại hoặc tai họa.
- Après l'incendie, la ville s'est relevée comme un phénix. (Sau trận hỏa hoạn, thành phố đã vươn lên như chim phượng hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phénicien/Phénicienne (adj): (Thuộc về) xứ Phénicie (Phoenicia) cổ đại. (bảng chữ cái Phoenicia).
- Phénicoptère (n.m): Chim hồng hạc. (một con hồng hạc hồng).
Từ đồng nghĩa
- Oiseau fabuleux: Chim thần thoại.
- Personne unique/Exceptionnelle: Người độc nhất/Xuất chúng.
- Palmier: Cây cọ (nghĩa thực vật).
Thành ngữ liên quan
- "Être le phénix de son siècle": Là chim phượng hoàng của thế kỷ mình. Thành ngữ cổ, chỉ một người có tài năng và đức hạnh siêu việt, nổi bật nhất trong thời đại của họ.
- Ce savant était considéré comme le phénix de son siècle. (Nhà bác học này từng được coi là chim phượng hoàng của thế kỷ mình.)
danh từ giống đực
- chim phượng hoàng (chim thần thoại)
- (nghĩa bóng) người vô song
- (thực vật học) như phoenix