phốt-phát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối của a-xít phốt-pho-rích: "phốt-phát" là tên gọi chung cho các muối hoặc este của a-xít phốt-pho-rích (H₃PO₄).
- Quặng a-pa-tít nghiền nhỏ để làm phân bón: "phốt-phát" còn chỉ một loại phân bón hóa học được sản xuất từ quặng a-pa-tít sau khi được nghiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phốt-phát là thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón hóa học.
- Người nông dân bón phốt-phát để cải tạo đất và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.
- A-xít phốt-pho-rích có thể tạo thành nhiều loại phốt-phát khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp hóa chất, "phốt-phát" được dùng để chỉ nguyên liệu thô hoặc các hợp chất trung gian.
- Nhà máy này chuyên sản xuất phốt-phát từ quặng tự nhiên.
- Trong sinh học và nông nghiệp, "phốt-phát" thường được nhắc đến như một nguyên tố vi lượng thiết yếu.
- Sự thiếu hụt phốt-phát trong đất có thể làm cây còi cọc.
Biến thể và từ gần giống
- Phốt-pho (danh từ): Một nguyên tố hóa học (kí hiệu P), là thành phần cấu tạo nên các hợp chất phốt-phát.
- Su-pe phốt-phát (danh từ): Một loại phân bón cụ thể, là muối canxi dihydro phốt-phat, có hàm lượng lân cao.
- A-pa-tít (danh từ): Loại quặng chứa phốt-phát, là nguyên liệu chính để sản xuất phân lân.
Từ đồng nghĩa
- Phân lân: Tên gọi thông dụng trong nông nghiệp để chỉ các loại phân bón cung cấp nguyên tố phốt-pho (P), trong đó có phốt-phát.
- Muối phốt-phát: Cách gọi nhấn mạnh vào bản chất hóa học là muối của a-xít phốt-pho-rích.
Các cụm từ liên quan
- Bón phốt-phát: Hành động đưa phân chứa phốt-phát vào đất để cung cấp dinh dưỡng cho cây.
- Việc bón phốt-phát cần đúng liều lượng để tránh gây ô nhiễm nguồn nước.
- Quặng phốt-phát: Chỉ các loại đá hoặc khoáng vật tự nhiên có chứa hàm lượng hợp chất phốt-phát cao, có thể khai thác để sản xuất phân bón.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phốt-phát")
- d. 1. Muối của a-xít phốt-pho-rích. 2. Quặng a-pa-tít nghiền nhỏ để làm phân bón.