pi-gia-ma

pi-gia-ma

Tôi mặc pi-gia-ma trước khi đi ngủ.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ quần áo ngủ: "pi-gia-ma" chỉ một bộ quần áo rộng rãi, thường gồm áo quần dài, được mặc khi ngủ hoặc thư giãn trong nhà. Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh "pyjama" (hay "pajama" trong tiếng Mỹ), du nhập vào tiếng Việt qua tiếng Pháp.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi thường mặc bộ quần áo ngủ khi đi ngủ.)
  • ( ấy mua một bộ quần áo ngủ mới màu hồng.)
  • (Anh ấy thích mặc quần áo ngủ thoải mái vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc pi-gia-ma": hành động mặc bộ quần áo ngủ.

    • Sau khi tắm xong, ấy liền mặc pi-gia-ma. (Sau khi tắm xong, ấy liền mặc quần áo ngủ.)
  • "bộ pi-gia-ma": một bộ đồ ngủ hoàn chỉnh, thường gồm áo quần.

    • Bộ pi-gia-ma này được làm từ vải cotton mềm mại. (Bộ quần áo ngủ này được làm từ vải cotton mềm mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồ ngủ (danh từ): quần áo mặc khi ngủ, nghĩa tương tự như "pi-gia-ma", nhưng thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt.

    • Tôi cần mua một bộ đồ ngủ mới. (Tôi cần mua một bộ quần áo ngủ mới.)
  • Pijama (danh từ, từ mượn): cách viết khác của "pi-gia-ma", ít phổ biến hơn.

    • Anh ấy thích mặc pijama sọc. (Anh ấy thích mặc quần áo ngủ sọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ ngủ: quần áo mặc khi ngủ.
  • Quần áo ngủ: cách nói trực tiếp rõ ràng hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "pi-gia-ma")