pianissimo

pianissimo

The conductor gestures for the orchestra to play pianissimo.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ chuyên ngành âm nhạc):

    • Rất nhẹ, rất êm: "pianissimo" một thuật ngữ chỉ mức độ cường độ âm thanh trong âm nhạc, yêu cầu chơi hoặc hát với âm lượng cực kỳ nhỏ, nhẹ nhàng hơn cả "piano".
  2. Phó từ (trong âm nhạc):

    • Một cách rất nhẹ nhàng: "pianissimo" hướng dẫn người biểu diễn chơi nhạc với độ nhỏ nhất có thể, thường được viết tắt "pp".
  3. Danh từ:

    • Độ nhỏ cực độ: "pianissimo" dùng để chỉ mức độ nhỏ của âm thanh trong một bản nhạc, trái ngược với "fortissimo" (rất to).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The final passage is marked pianissimo. (Đoạn cuối cùng được đánh dấu rất nhẹ.)
  • Phó từ:

    • The pianist played the lullaby pianissimo. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi bài hát ru một cách rất nhẹ nhàng.)
  • Danh từ:

    • The conductor demanded a perfect pianissimo from the orchestra. (Nhạc trưởng yêu cầu một độ nhỏ hoàn hảo từ dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pianissimo possibile": càng nhẹ càng tốt, một chỉ dẫn cực kỳ hiếm gặp trong âm nhạc cổ điển.

    • The composer wrote "pianissimo possibile" at the very end of the piece. (Nhà soạn nhạc đã viết "càng nhẹ càng tốt" ở cuối cùng của bản nhạc.)
  • "pianissimo sostenuto": rất nhẹ nhưng kéo dài, đòi hỏi sự kiểm soát hơi thở hoặc ngón tay.

    • The violinist maintained a pianissimo sostenuto for the entire slow movement. (Nghệ sĩcầm duy trì âm thanh rất nhẹ nhưng kéo dài suốt chương chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano (adj/adv): nhẹ (cấp độ thấp hơn "pianissimo", thường viết tắt "p").
  • Fortissimo (adj/adv): rất to (trái nghĩa với "pianissimo").
  • Mezzo-piano (adj/adv): hơi nhẹ (cấp độ trung gian).
Từ đồng nghĩa
  • Rất nhẹ: cụm từ mô tả thay thế trong văn nói.
  • Nhỏ nhất: dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "pianissimo" thuật ngữ chuyên ngành, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Play pianissimo": chơi nhạc thật nhẹ, thường dùng để chỉ sự tinh tế trong biểu diễn.
    • In the quiet part, you must play pianissimo to create the mood. (Trong đoạn yên tĩnh, bạn phải chơi thật nhẹ để tạo không khí.)