pianistique

Học thuật
Thân thiện
pianistique

Une œuvre pianistique est jouée sur un grand piano à queue dans une salle de concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về piano, dành cho piano: Từ này mô tả những liên quan đặc biệt đến cây đàn piano, đặc biệtvề kỹ thuật, phong cách hoặc chất lượng âm nhạc phù hợp với nhạc cụ này.
    • tính chất piano: Chỉ những tác phẩm, đoạn nhạc hoặc cách viết nhạc được sáng tác hoặc sắp xếp một cách tinh tế để phát huy tối đa khả năng biểu đạt kỹ thuật của đàn piano.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette sonate présente des difficultés pianistiques considérables. (Bản sonate này thể hiện những khó khăn kỹ thuật đáng kể dành cho piano.)
    • Il a un talent pianistique exceptionnel. (Anh ấytài năng chơi piano xuất chúng.)
    • L'écriture pianistique de ce compositeur est très riche. (Cách viết nhạc cho piano của nhà soạn nhạc này rất phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virtuosité pianistique": Kỹ thuật điêu luyện, bậc thầy trong việc chơi đàn piano.

    • Le concert a mis en valeur sa virtuosité pianistique. (Buổi hòa nhạc đã làm nổi bật kỹ thuật chơi piano điêu luyện của anh ấy.)
  • "Langage pianistique": Ngôn ngữ, phong cách đặc trưng cho piano.

    • Ce morceau explore un langage pianistique moderne. (Bản nhạc này khám phá một ngôn ngữ piano hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pianiste (danh từ): Người chơi đàn piano, nghệ sĩ dương cầm.
  • Piano (danh từ): Đàn piano, dương cầm.
Từ đồng nghĩa
  • Pour piano: Dành cho piano (cụm từ mô tả đơn giản hơn).
  • Relatif au piano: Liên quan đến piano.
Lưu ý sử dụng

Từ "pianistique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc học, phê bình âm nhạc hoặc mô tả chuyên môn. nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật, nghệ thuật đặc thù của việc biểu diễn hoặc sáng tác cho cây đàn piano, chứ không chỉ đơn thuần là "dành cho piano".

pianistique

Une œuvre pianistique est jouée sur un grand piano à queue dans une salle de concert.

tính từ
  1. cho pianô
    • Oeuvre pianistique
      tác phẩm cho pianoo