piano damper
Danh từ: Bộ phận giảm âm đàn piano (còn gọi là "cục chặn đàn" hoặc "bộ tiêu âm"). - Một miếng nỉ nhỏ có tác dụng hạ xuống chạm vào dây đàn piano để ngăn chặn sự rung động của dây, từ đó làm tắt âm thanh.
- (Bộ phận giảm âm đàn piano phải được thay thế nếu nó bị mòn.)
- (Khi bạn nhấn bàn đạp, bộ phận giảm âm đàn piano nhấc lên khỏi các dây đàn.)
"Piano damper mechanism": Cơ chế của bộ phận giảm âm đàn piano, bao gồm các thanh nối và lò xo điều khiển sự di chuyển của miếng nỉ.
- The technician adjusted the piano damper mechanism for better responsiveness. (Kỹ thuật viên đã điều chỉnh cơ chế của bộ phận giảm âm đàn piano để có phản hồi tốt hơn.)
"Damper pedal": Bàn đạp giảm âm, bàn đạp phải trên đàn piano giúp nâng tất cả các bộ phận giảm âm lên, giữ cho âm thanh vang lên lâu hơn.
- Using the damper pedal creates a sustained, resonant sound. (Sử dụng bàn đạp giảm âm tạo ra âm thanh kéo dài, vang vọng.)
Damper (danh từ): Bộ phận giảm âm nói chung (có thể dùng cho các nhạc cụ khác hoặc thiết bị khác).
- The damper in the fireplace controls the draft. (Bộ phận giảm âm trong lò sưởi điều khiển luồng gió.)
Piano (danh từ): Đàn piano.
- She practices the piano every day. (Cô ấy tập đàn piano mỗi ngày.)
- Silencer: Bộ phận làm im lặng (ít dùng trong ngữ cảnh đàn piano).
- Muffler: Bộ giảm thanh (thường dùng cho các nhạc cụ khác hoặc động cơ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "piano damper", nhưng có thể liên kết với: - Lift off: Nhấc lên khỏi. - The pedal lifts off the piano damper from the strings. (Bàn đạp nhấc bộ phận giảm âm đàn piano lên khỏi các dây đàn.)
- Drop onto: Hạ xuống chạm vào.
- The piano damper drops onto the string to stop the vibration. (Bộ phận giảm âm đàn piano hạ xuống chạm vào dây đàn để ngừng rung động.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "piano damper", nhưng có thể tham khảo: - "Put a damper on something": Làm giảm hứng thú, làm giảm đi sự sôi nổi của điều gì đó (thành ngữ này dùng từ "damper" theo nghĩa bóng, không liên quan đến đàn piano). - The bad news put a damper on the party. (Tin xấu đã làm giảm hứng thú của bữa tiệc.)