piano lesson

piano lesson

A young girl practices a new song during her piano lesson.

Định nghĩa

Danh từ: bài học piano, buổi học đàn piano. - "Piano lesson" chỉ một buổi học hoặc một tiết học trong đó người học được hướng dẫn cách chơi đàn piano. Đây một danh từ ghép, trong đó "piano" đàn piano "lesson" bài học.

dụ sử dụng
  • (Tôi một buổi học piano vào mỗi sáng thứ Bảy.)
  • ( ấy đang chuẩn bị cho buổi học piano đầu tiên của mình.)
  • (Buổi học piano kéo dài một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take piano lessons": tham gia các buổi học piano (thường một loạt các bài học).
    • He has been taking piano lessons for three years. (Anh ấy đã tham gia các buổi học piano được ba năm.)
  • "to give piano lessons": dạy các buổi học piano.
    • My neighbor gives piano lessons to beginners. (Người hàng xóm của tôi dạy các buổi học piano cho người mới bắt đầu.)
  • "private piano lesson": buổi học piano riêng (một thầy một trò).
    • She prefers private piano lessons over group classes. ( ấy thích các buổi học piano riêng hơn các lớp học nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano teacher (danh từ): giáo viên dạy piano.
    • My piano teacher is very patient. (Giáo viên piano của tôi rất kiên nhẫn.)
  • Piano practice (danh từ): luyện tập piano (không phải một buổi học chính thức).
    • Daily piano practice is essential for improvement. (Luyện tập piano hàng ngày điều cần thiết để tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Music lesson: bài học âm nhạc (nói chung, có thể bao gồm piano hoặc các nhạc cụ khác).
    • Her music lesson includes both piano and theory. (Buổi học âm nhạc của ấy bao gồm cả piano lý thuyết.)
  • Keyboard lesson: bài học đàn keyboard (thường dùng cho các loại đàn phím điện tử, tương tự piano).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to sign up for piano lessons: đăng ký các buổi học piano.
    • She decided to sign up for piano lessons after the concert. ( ấy quyết định đăng ký các buổi học piano sau buổi hòa nhạc.)
  • to cancel a piano lesson: hủy một buổi học piano.
    • I had to cancel my piano lesson because I was sick. (Tôi đã phải hủy buổi học piano bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "piano lesson", nhưng có thể dùng cụm từ "to learn the ropes" (học những điều cơ bản) khi nói về việc bắt đầu học piano.
    • During her first piano lesson, she started to learn the ropes. (Trong buổi học piano đầu tiên, ấy bắt đầu học những điều cơ bản.)