picea engelmannii

picea engelmannii

A tall Picea engelmannii stands on a rocky mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: Picea engelmannii (viết hoa, in nghiêng) tên khoa học của một loài cây thuộc chi Vân sam (Picea), thường được gọi là Vân sam Engelmann.

  • Đặc điểm: loài cây thân gỗ cao, nguồn gốc từ vùng núi Rocky British Columbia. Cây kim màu xanh lam-xanh lục, tán hình nón nhọn. Gỗ của cây được dùng làm gỗ xẻ thô thùng hộp.
dụ sử dụng
  • (Cây Vân sam Engelmann loài cây chiếm ưu thế trong các khu rừngđộ cao lớn.)
  • (Gỗ từ cây Vân sam Engelmann thường được dùng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp, người ta thường dùng tên "Engelmann spruce" (Vân sam Engelmann) thay vì tên khoa học.

    • The Engelmann spruce is adapted to cold, dry climates. (Vân sam Engelmann thích nghi với khí hậu lạnh, khô.)
  • Phân loại: Picea engelmannii thuộc họ Thông (Pinaceae), thường được so sánh với các loài vân sam khác như Picea glauca (vân sam trắng) hay Picea sitchensis (vân sam Sitka).

Biến thể từ gần giống
  • Vân sam Engelmann (n): tên thường gọi bằng tiếng Việt.

    • Rừng vân sam Engelmann chiếm diện tích lớnmiền Tây Canada. (Rừng vân sam Engelmann chiếm diện tích lớnmiền Tây Canada.)
  • Picea (n): chi Vân sam, bao gồm nhiều loài cây kim.

    • Các loài trong chi Picea gỗ nhẹ độ bền cao. (Các loài trong chi Picea gỗ nhẹ độ bền cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Engelmann spruce (n): tên tiếng Anh thông dụng, dùng trong lâm nghiệp sinh thái học.
    • Engelmann spruce forests are important habitats for wildlife. (Rừng vân sam Engelmann môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .