picea obovata

picea obovata

A tall Picea obovata stands in a snowy forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài vân sam caoBắc Âu châu Á, hình dáng giống với vân sam Na Uy (Picea abies). Đây một loài cây thuộc chi Vân sam (Picea), thường mọcvùng khí hậu lạnh.

dụ sử dụng
  • (Picea obovata một loài cây gỗ quan trọng trong ngành lâm nghiệp ở Siberia.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phân bố của Picea obovata ở vùng núi Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Picea obovata thường được nhắc đến trong các bài viết về sinh thái học rừng taiga, nơi đóng vai trò loài cây chủ đạo.
  • "Picea obovata var. alpina": biến thể núi cao của loài này, thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Picea obovata (danh từ khoa học): tên khoa học chính thức, không biến thể thông dụng trong tiếng Việt.
  • Vân sam Siberia (tên tiếng Việt): cách gọi thông thường để chỉ loài này.
  • Vân sam Na Uy (Picea abies): loài gần giống, thường bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Vân sam Siberia: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Vân sam núi cao: tên gọi khác, dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ.