pick apart
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb)
- Chỉ trích, phê bình một cách chi tiết và gay gắt: "pick apart" có nghĩa là phân tích hoặc chỉ ra những sai sót, khuyết điểm của một người, một ý kiến, hoặc một vật một cách tỉ mỉ, thường là để hạ thấp giá trị hoặc thể hiện sự không hài lòng.
- Xé nhỏ, tháo rời: Ngoài nghĩa bóng, cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động tách rời hoặc xé một vật thành nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà phê bình đã chỉ trích từng cảnh trong bộ phim mới một cách gay gắt.)
- (Đừng có soi mói bài luận của tôi; tôi đã làm việc rất chăm chỉ cho nó.)
- (Cô ấy xé nhỏ con gà ra trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pick something apart": phân tích hoặc chỉ trích một thứ gì đó một cách chi tiết.
- The lawyer picked apart the witness's testimony. (Luật sư đã bẻ gãy từng lời khai của nhân chứng.)
- "to pick someone apart": chỉ trích hoặc công kích một người về ngoại hình, hành vi hoặc khả năng.
- The bullies picked apart the new student for his accent. (Những kẻ bắt nạt đã chế giễu học sinh mới vì giọng nói của cậu ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pick (động từ): chọn, nhặt.
- He picked a flower from the garden. (Anh ấy hái một bông hoa từ vườn.)
- Apart (trạng từ): riêng rẽ, tách rời.
- The house fell apart after the storm. (Ngôi nhà đổ nát sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Criticize: chỉ trích.
- She criticized his decision harshly. (Cô ấy chỉ trích quyết định của anh ấy một cách gay gắt.)
- Dissect: mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
- The professor dissected the poem line by line. (Giáo sư đã phân tích bài thơ từng dòng một.)
- Rip apart: xé nát, chỉ trích dữ dội.
- The review ripped apart the novel. (Bài đánh giá đã xé nát cuốn tiểu thuyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick on: bắt nạt, trêu chọc ai đó.
- Stop picking on your little brother! (Đừng có bắt nạt em trai của con nữa!)
- Pick out: chọn ra, nhận ra.
- Can you pick out your sister in the crowd? (Con có thể nhận ra chị của con trong đám đông không?)
Thành ngữ liên quan
- Pick holes in something: tìm ra lỗ hổng, chỉ trích một ý kiến hoặc kế hoạch.
- He always picks holes in my suggestions. (Anh ấy luôn tìm ra lỗi trong các đề xuất của tôi.)
- Pick a fight: gây sự, khiêu khích đánh nhau.
- He was drunk and tried to pick a fight with everyone. (Anh ta say rượu và cố gây sự với mọi người.)