pick at

Định nghĩa

pick at một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

  1. Chê bai, chỉ trích: Thể hiện sự không hài lòng hoặc đưa ra nhận xét tiêu cực về ai đó hoặc điều đó một cách nhỏ nhặt, liên tục.

    • dụ: She constantly picks at her husband's cooking. ( ấy liên tục chê bai cách nấu ăn của chồng.)
  2. Ăn uống một cách chậm chạp, không ngon miệng: Chỉ hành động ăn rất ít, nhấm nháp từng chút một, thường do chán ăn, không đói, hoặc vấn đề về sức khỏe.

    • dụ: The sick child just picked at his food. (Đứa trẻ bị ốm chỉ nhấm nháp thức ăn một cách miễn cưỡng.)
  3. Mân mê, kéo, giật: Dùng ngón tay để kéo, giật, hoặc mân mê một vật đó một cách lo lắng, bồn chồn.

    • dụ: She picked at the loose thread on her sleeve. ( ấy mân mê sợi chỉ bị tuột trên tay áo.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (chỉ trích):

    • The critics always pick at minor flaws in his films. (Các nhà phê bình luôn chỉ trích những lỗi nhỏ nhặt trong phim của ông ấy.)
    • Stop picking at me! I'm doing my best. (Đừng chê bai tôi nữa! Tôi đang cố gắng hết sức rồi.)
  • Nghĩa 2 (ăn ít):

    • She was feeling nervous, so she only picked at her salad. ( ấy cảm thấy lo lắng, nên chỉ nhấm nháp món salad.)
    • The anorexic girl just picks at her food. ( gái mắc chứng chán ăn chỉ ăn một cách miễn cưỡng.)
  • Nghĩa 3 (mân mê):

    • He picked nervously at the buttons of his blouse. (Anh ấy lo lắng mân mê những chiếc cúc áo.)
    • The cat picked at the loose carpet. (Con mèo kéo giật tấm thảm bị sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pick at a scab: Cạy vảy thương, thường dùng theo nghĩa đen (hành động vật ) hoặc nghĩa bóng (tiếp tục đào sâu vào một vấn đề đau buồn).

    • Don't pick at the scab, or it will leave a scar. (Đừng cạy vảy thương, nếu không sẽ để lại sẹo.)
    • He keeps picking at the old argument. (Anh ta cứ khơi lại cuộc tranh cãi .)
  • Pick at someone's brain: Hỏi ai đó nhiều câu hỏi để lấy thông tin hoặc ý kiến (không phổ biến bằng "pick someone's brain").

    • I'd like to pick at your brain about this project. (Tôi muốn hỏi bạn nhiều điều về dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick on (v): Chọn ai đó để chỉ trích hoặc bắt nạt (thường mang tính tiêu cực hơn).

    • Why do you always pick on me? (Sao bạn cứ bắt nạt tôi mãi vậy?)
  • Pick at oneself (reflexive): Tự mân mê, gãi hoặc kéo da mình (thường do lo lắng).

    • She picks at her skin when she's stressed. ( ấy mân mê da mình khi căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticize (chỉ trích): (Anh ấy chỉ trích công việc của ấy.)
  • Nibble (nhấm nháp): ( ấy nhấm nháp miếng bánh mì nướng.)
  • Fidget with (mân mê): (Anh ấy mân mê chiếc đồng hồ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick out: Chọn ra, phân biệt.

    • She picked out a dress for the party. ( ấy đã chọn một chiếc váy cho bữa tiệc.)
  • Pick up: Nhặt lên, đón, học hỏi.

    • He picked up the book from the floor. (Anh ấy nhặt cuốn sách lên từ sàn nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To pick a fight/quarrel with someone: Cố tình gây sự, gây gổ với ai đó.

    • He's always trying to pick a fight with his brother. (Anh ta luôn cố gây sự với em trai mình.)
  • To pick holes in something: Chỉ trích, tìm ra lỗi trong một kế hoạch hoặc lập luận.

    • She picked holes in his proposal. ( ấy đã chỉ ra nhiều lỗi trong đề xuất của anh ấy.)