pick out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chọn ra, lựa ra: "pick out" có nghĩa chọn hoặc lựa ra một hoặc nhiều thứ từ một nhóm các lựa chọn.
    • Nhận ra, phát hiện ra: "pick out" còn được dùng để chỉ việc nhận ra hoặc phát hiện ra ai đó hoặc cái đó, đặc biệt khi khó nhìn thấy hoặc khó phân biệt.
dụ sử dụng
  • Chọn ra, lựa ra:

    • She picked out a red dress from the rack. ( ấy đã chọn ra một chiếc váy đỏ từ giá treo.)
    • Can you pick out the best apples for me? (Bạn có thể lựa ra những quả táo ngon nhất cho tôi không?)
  • Nhận ra, phát hiện ra:

    • I can pick out my brother in the crowd because of his red hat. (Tôi có thể nhận ra anh trai mình trong đám đông nhờ chiếc đỏ của anh ấy.)
    • The detective picked out the suspect from the lineup. (Thám tử đã phát hiện ra nghi phạm từ hàng nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pick out" với nghĩa chọn lọc kỹ lưỡng: thường dùng khi bạn cần cân nhắc nhiều lựa chọn.

    • We spent hours picking out the perfect wallpaper for the living room. (Chúng tôi đã dành hàng giờ để chọn ra loại giấy dán tường hoàn hảo cho phòng khách.)
  • "pick out" trong ngữ cảnh âm nhạc: có nghĩa chơi một giai điệu bằng cách nghe tái tạo.

    • He can pick out a tune on the piano by ear. (Anh ấy có thể chơi một giai điệu trên đàn piano bằng cách nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick (động từ): chọn, nhặt.

    • She picked a flower from the garden. ( ấy đã nhặt một bông hoa từ vườn.)
  • Pick up (cụm động từ): nhặt lên, đón ai đó, học được (cái đó).

    • Can you pick up the kids from school? (Bạn có thể đón bọn trẻ từ trường không?)
Từ đồng nghĩa
  • Choose: chọn (mang tính tổng quát hơn).
  • Select: lựa chọn (thường mang tính chính thức hơn).
  • Identify: nhận dạng, xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Single out: chọn ra một người hoặc vật để đối xử đặc biệt (thường tiêu cực).

    • The teacher singled him out for punishment. (Giáo viên đã chọn riêng cậu ấy để phạt.)
  • Point out: chỉ ra, vạch ra (một điều đó).

    • She pointed out the mistake in my essay. ( ấy đã chỉ ra lỗi sai trong bài luận của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pick out the winner: chọn ra người thắng cuộc.
    • It's hard to pick out the winner before the race ends. (Thật khó để chọn ra người thắng cuộc trước khi cuộc đua kết thúc.)