pick over

Định nghĩa

Động từ: - Lựa chọn kỹ lưỡng, xem xét từng cái: "pick over" có nghĩa xem xét hoặc lựa chọn một cách cẩn thận từ một tập hợp các vật phẩm, thường để tìm ra cái tốt nhất hoặc loại bỏ cái không đạt yêu cầu. - Lựa chọn cẩn thận: Hành động này thường được thực hiện khi nhiều lựa chọn người ta muốn chọn ra những thứ ưng ý nhất.

dụ sử dụng
  • (Khách hàng đã lựa chọn kỹ lưỡng các quả táo, chỉ chọn những quả chín nhất.)
  • ( ấy đã dành một giờ để xem xét từng món quần áocửa hàng đồ .)
  • (Anh ấy đã lựa chọn kỹ lưỡng các tài liệu để tìm thông tin liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pick over something with a fine-tooth comb": lựa chọn hoặc xem xét một cách cực kỳ chi tiết.

    • The editor picked over the manuscript with a fine-tooth comb, looking for errors. (Biên tập viên đã xem xét bản thảo một cách cực kỳ chi tiết, tìm kiếm lỗi.)
  • "to pick over the remains": lựa chọn từ những còn sót lại, thường sau khi người khác đã chọn trước.

    • After the sale, customers picked over the remains of the stock. (Sau đợt giảm giá, khách hàng đã lựa chọn từ những hàng tồn còn sót lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick (động từ): chọn, hái.

    • She picked a flower from the garden. ( ấy đã hái một bông hoa từ vườn.)
  • Pick through (động từ): xem xét kỹ lưỡng, lục lọi.

    • He picked through the pile of papers to find the contract. (Anh ấy đã lục lọi đống giấy tờ để tìm hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sift through: sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng.
    • She sifted through the photos to find the best one. ( ấy đã sàng lọc các bức ảnh để tìm ra bức đẹp nhất.)
  • Sort out: phân loại, chọn lọc.
    • He sorted out the toys that were broken. (Anh ấy đã phân loại những món đồ chơi bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick out: chọn ra, nhận ra.
    • Can you pick out your brother in the crowd? (Bạn có thể nhận ra anh trai mình trong đám đông không?)
  • Pick up: nhặt lên, đón, học hỏi.
    • She picked up the book from the floor. ( ấy nhặt cuốn sách từ sàn nhà lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Pick and choose: lựa chọn một cách kỹ lưỡng, chỉ chọn những thứ mình thích.
    • You can't just pick and choose which rules to follow. (Bạn không thể chỉ chọn lọc những quy tắc nào để tuân theo.)
  • Pick over the bones: lựa chọn từ những thứ còn lại sau khi người khác đã lấy hết phần tốt.
    • After the auction, dealers picked over the bones of the estate. (Sau buổi đấu giá, các nhà buôn đã lựa chọn từ những thứ còn sót lại của di sản.)