pick up the gauntlet

Định nghĩa
  • Thành ngữ: Chấp nhận thử thách hoặc lời khiêu chiến, thường một cách dũng cảm hoặc quyết tâm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định chấp nhận thử thách tranh cử vào vị trí lãnh đạo.)
  • (Khi đội đối thủ thách đấu, họ đã chấp nhận thử thách không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw down the gauntlet": Đưa ra lời thách thức (ngược nghĩa với "pick up the gauntlet").
    • The CEO threw down the gauntlet by announcing a new innovation challenge. (Giám đốc điều hành đã đưa ra lời thách thức bằng cách công bố một thử thách đổi mới mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauntlet (danh từ): Găng tay thép thời trung cổ, thường được ném xuống đất để thách đấu.
  • Take up the challenge (cụm từ đồng nghĩa): Chấp nhận thử thách.
Từ đồng nghĩa
  • Accept a challenge: Chấp nhận một thử thách.
  • Rise to the occasion: Vươn lên đối phó với tình huống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on: Nhận lời, đảm nhận (thử thách hoặc công việc).
    • She took on the task of organizing the event. ( ấy nhận nhiệm vụ tổ chức sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Run the gauntlet: Phải đối mặt với một loạt chỉ trích hoặc khó khăn.
    • The politician had to run the gauntlet of hostile questions from the press. (Chính trị gia đó phải đối mặt với hàng loạt câu hỏi thù địch từ báo chí.)
pick up the gauntlet
He decided to pick up the gauntlet and run for class president.