pickelhaube

pickelhaube

A museum display case holds a polished pickelhaube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sắt mũi nhọn: "Pickelhaube" một loại sắt quân sự đặc trưng của lính Đức, một mũi nhọn hoặc đỉnh nhọntrên đỉnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • German soldiers wore the pickelhaube during World War I. (Lính Đức đội sắt mũi nhọn trong Thế chiến thứ nhất.)
    • The pickelhaube is often associated with Prussian military uniforms. ( sắt mũi nhọn thường được liên kết với quân phục Phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pickelhaube" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ một biểu tượng quân sự của Đế quốc Đức Phổ trước Thế chiến I.
    • The pickelhaube became a symbol of German militarism in the 19th century. ( sắt mũi nhọn trở thành biểu tượng của chủ nghĩa quân phiệt Đức vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickelhaube (n): từ này một từ mượn từ tiếng Đức, không biến thể tiếng Anh phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Spiked helmet: sắt mũi nhọn (mô tả cấu trúc tương tự).
    • The spiked helmet is another term for the pickelhaube. ( sắt mũi nhọn một thuật ngữ khác cho sắt mũi nhọn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "pickelhaube" danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pickelhaube".