picket fence

picket fence

A white picket fence surrounds a small house with a green lawn.

Định nghĩa

Danh từ: Hàng rào cọc (một loại hàng rào được làm từ các cọc gỗ hoặc kim loại nhỏ, thẳng đứng, thường đầu nhọn, được đóng xuống đất nối với nhau bằng các thanh ngang).

dụ sử dụng
  • (Họ sơn hàng rào cọc màu trắng để phù hợp với ngôi nhà.)
  • (Bọn trẻ chơi trong sân sau hàng rào cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hình ảnh biểu tượng: "picket fence" thường được dùng để tượng trưng cho cuộc sống gia đình lý tưởng, bình dịngoại ô Mỹ.
    • They dreamed of a house with a white picket fence. (Họ về một ngôi nhà với hàng rào cọc trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Picket (danh từ): cọc rào, cọc nhọn.
    • The picket was broken by the storm. (Cọc rào đã bị gãy do bão.)
  • Fencing (danh từ): vật liệu làm hàng rào nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Wooden fence: hàng rào gỗ.
  • Boundary fence: hàng rào ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "picket fence". Tuy nhiên, có thể dùng: - Fence in: rào lại, bao quanh bằng hàng rào. - They fenced in the garden with a picket fence. (Họ rào khu vườn lại bằng hàng rào cọc.)

Thành ngữ liên quan
  • White picket fence: biểu tượng của cuộc sống hoàn hảo, lý tưởng.
    • She wanted the white picket fence life, but it was harder than she imagined. ( ấy muốn cuộc sống hàng rào cọc trắng, nhưng khó khăn hơn tưởng.)