picklepuss
Định nghĩa
Danh từ: picklepuss (số nhiều: picklepusses) - Người hay cau có, người có vẻ mặt ủ rũ hoặc khó chịu thường xuyên: Từ này dùng để chỉ một người luôn tỏ ra buồn bã, khó chịu hoặc không vui, thường xuyên có biểu hiện mặt nhăn nhó hoặc chán nản. Đây là một từ lóng, mang tính hài hước hoặc thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có cau có như vậy; thời tiết hôm nay đẹp mà!)
- (Em trai tôi là một người hay cau có vào buổi sáng trước khi ăn sáng.)
- (Cô ấy luôn là người ủ rũ trong các bữa tiệc, không bao giờ cười hay nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a picklepuss": là một người hay cau có, thường xuyên tỏ ra khó chịu.
- He's been a picklepuss all week because he lost his job. (Anh ấy đã cau có cả tuần vì mất việc.)
"picklepuss face": vẻ mặt cau có, nhăn nhó.
- She made a picklepuss face when she tasted the sour lemon. (Cô ấy làm vẻ mặt nhăn nhó khi nếm quả chanh chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickle-faced (adj): có vẻ mặt cau có, giống như .
- The old man sat in the corner with a pickle-faced expression. (Ông già ngồi trong góc với vẻ mặt cau có.)
- Sourpuss (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ người hay cau có.
- Stop being a sourpuss and enjoy the party! (Đừng có cau có nữa và tận hưởng bữa tiệc đi!)
Từ đồng nghĩa
- Grump (n): người hay càu nhàu, khó chịu.
- He's a grump when he doesn't get enough sleep. (Anh ấy là người hay càu nhàu khi không ngủ đủ giấc.)
- Grouch (n): người hay phàn nàn, cau có.
- My grandpa is a grouch before his coffee. (Ông tôi là người hay cau có trước khi uống cà phê.)
- Killjoy (n): người phá hỏng niềm vui của người khác, thường bằng thái độ tiêu cực.
- Don't be a killjoy; let the kids have fun! (Đừng làm người phá hỏng niềm vui; hãy để bọn trẻ vui chơi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To put on a picklepuss: tỏ ra cau có, làm vẻ mặt khó chịu.
- She put on a picklepuss when she heard the bad news. (Cô ấy tỏ ra cau có khi nghe tin xấu.)
Thành ngữ liên quan
- To have a face like a picklepuss: có vẻ mặt cau có, giống như .
- He had a face like a picklepuss after losing the game. (Anh ấy có vẻ mặt cau có sau khi thua trận.)