pickpocket
/'pik,pɔkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ móc túi: Một người chuyên ăn cắp đồ từ túi quần, túi áo hoặc ví của người khác ở nơi công cộng mà không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Faites attention aux pickpockets dans le métro. (Hãy cẩn thận với bọn móc túi trong tàu điện ngầm.)
- La police a arrêté un pickpocket sur la place du marché. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên móc túi ở quảng trường chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être victime d'un pickpocket": là nạn nhân của một kẻ móc túi.
- Malheureusement, elle a été victime d'un pickpocket pendant ses vacances. (Thật không may, cô ấy đã là nạn nhân của một kẻ móc túi trong kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickpocketage (danh từ giống đực): hành vi móc túi, tội móc túi.
- Le pickpocketage est un problème dans de grandes villes. (Tội móc túi là một vấn đề ở các thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Voleur à la tire: kẻ ăn cắp vặt, kẻ móc túi (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- kẻ móc túi