picky

picky

The picky eater carefully pushes the peas to the side of his plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, kén chọn: "picky" mô tả một người tính cách hay đòi hỏi, chỉ chấp nhận những thứ đáp ứng được tiêu chuẩn cao của họ, đặc biệt trong các chi tiết nhỏ.
    • Cầu kỳ: Thường dùng để chỉ sự kén chọn về đồ ăn, quần áo, hoặc cách thức thực hiện một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is very picky about what she eats. ( ấy rất kén chọn về những mình ăn.)
    • He is a picky eater and only likes plain pasta. (Anh ấy người ăn uống khó tính chỉ thích ống đơn giản.)
    • My boss is picky about details, so every report must be perfect. (Sếp của tôi rất khó tính về chi tiết, vậy mỗi báo cáo phải hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be picky about something": kén chọn về một thứ đó.

    • She is picky about her clothes and only wears designer brands. ( ấy kén chọn quần áo chỉ mặc hàng hiệu.)
  • "a picky person": một người khó tính.

    • He is such a picky person that he complains about everything. (Anh ấy một người khó tính đến nỗi phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickiness (danh từ): tính kén chọn, sự khó tính.

    • Her pickiness makes it hard to find a restaurant she likes. (Tính kén chọn của ấy khiến việc tìm nhà hàng ấy thích trở nên khó khăn.)
  • Pick (động từ): chọn, lựa.

    • Don't pick at your food; just eat it. (Đừng chọn lựa đồ ăn; hãy ăn đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fussy: khó tính, hay làm ầm ĩ (thường dùng về ăn uống hoặc sở thích).

    • The baby is a fussy eater. (Đứa bé một người ăn uống khó tính.)
  • Finicky: quá cầu kỳ, chi tiết (thường dùng về kỹ thuật hoặc thói quen).

    • He is finicky about his coffee temperature. (Anh ấy cầu kỳ về nhiệt độ cà phê của mình.)
  • Particular: đặc biệt chú ý, kén chọn.

    • She is very particular about how her hair is styled. ( ấy rất kén chọn về kiểu tóc của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick at: chọn lựa một cách khó tính, ăn một cách miễn cưỡng.

    • He just picked at his dinner, not liking anything. (Anh ấy chỉ chọn lựa bữa tối một cách khó tính, không thích cả.)
  • Pick out: chọn ra, lựa ra.

    • She picked out the best apples from the basket. ( ấy chọn ra những quả táo ngon nhất từ giỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Picky, picky: (thường dùng trong giao tiếp thân mật) để chỉ trích ai đó quá kén chọn.
    • "I don't like the color of this shirt." — "Picky, picky! It looks fine to me." ("Tôi không thích màu của chiếc áo này." — "Khó tính quá! trông ổn với tôi.")