picnic shoulder

picnic shoulder

A family enjoys a picnic shoulder sandwich at the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần vai heo hun khói: "picnic shoulder" một phần thịt từ vai của con heo (lợn), thường được hun khói để chế biến. Đây một loại thịt phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt các món nướng hoặc hầm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một phần vai heo hun khói cho bữa tiệc nướng cuối tuần này.)
  • (Phần vai heo hun khói đã được hun trong nhiều giờ để tạo ra hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoked picnic shoulder": phần vai heo hun khói, thường được dùng trong các món như pulled pork (thịt heo ).

    • The smoked picnic shoulder is perfect for making sandwiches. (Phần vai heo hun khói rất thích hợp để làm bánh mì sandwich.)
  • "picnic shoulder roast": món thịt vai heo quay, thường được nấu chậm để thịt mềm.

    • She prepared a picnic shoulder roast with herbs and garlic. ( ấy đã chuẩn bị món thịt vai heo quay với thảo mộc tỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder (n): vai (của động vật), phần thịt từ vai.

    • The shoulder of the pig is used for various cuts of meat. (Vai của con heo được dùng cho nhiều loại thịt khác nhau.)
  • Picnic ham (n): thịt đùi heo hun khói (một loại thịt tương tự nhưng từ phần đùi).

    • Picnic ham is often confused with picnic shoulder. (Thịt đùi heo hun khói thường bị nhầm lẫn với phần vai heo hun khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Pork shoulder (n): thịt vai heo (không nhất thiết hun khói).

    • Pork shoulder is a versatile cut for slow cooking. (Thịt vai heo một phần thịt đa năng để nấu chậm.)
  • Boston butt (n): thịt vai heo từ phần trên của vai (thường dùng trong món kéo sợi).

    • Boston butt is a popular cut for pulled pork. (Thịt vai heo Boston một phần thịt phổ biến cho món thịt heo .)
Các cụm từ liên quan
  • "to smoke a picnic shoulder": hun khói phần vai heo.

    • He learned how to smoke a picnic shoulder from his grandfather. (Anh ấy đã học cách hun khói phần vai heo từ ông của mình.)
  • "to roast a picnic shoulder": quay phần vai heo.

    • Roasting a picnic shoulder low and slow makes it tender. (Quay phần vai heonhiệt độ thấp lâu làm cho thịt mềm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "picnic shoulder". Tuy nhiên, cụm từ "picnic" trong văn hóa có thể liên quan đến các bữa tiệc ngoài trời, "shoulder" thường xuất hiện trong các cụm từ như "shoulder the burden" (gánh vác trách nhiệm), nhưng không áp dụng cho nghĩa ẩm thực này.