picofarad
Định nghĩa
Danh từ: - Picôfara: Một đơn vị đo điện dung, bằng một phần nghìn tỷ (10⁻¹²) của một fara. Đây là đơn vị nhỏ, thường được dùng để đo điện dung của các tụ điện trong mạch điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Tụ điện này có giá trị 47 picôfara.)
- (Đối với các mạch tần số cao, điện dung thường được đo bằng picôfara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu viết tắt: "pF" là ký hiệu chuẩn của picofarad trong kỹ thuật và tài liệu điện tử.
- The schematic shows a 10 pF capacitor. (Sơ đồ mạch hiển thị một tụ điện 10 pF.)
- So sánh với các đơn vị khác: 1 picofarad = 1.000.000 nanôfara (nF) hoặc 0,000001 micrôfara (µF).
- A 100 pF capacitor is equivalent to 0.0001 µF. (Một tụ điện 100 pF tương đương với 0,0001 µF.)
Biến thể và từ gần giống
- Picofarad (n): Không có biến thể khác, nhưng có thể viết hoa là Picofarad hoặc dùng ký hiệu pF.
- Fara (n): Đơn vị cơ bản của điện dung.
- Nanôfara (n): Đơn vị nhỏ hơn fara, bằng 10⁻⁹ fara.
- Micrôfara (n): Đơn vị nhỏ hơn fara, bằng 10⁻⁶ fara.
Từ đồng nghĩa
- Picôfara (từ mượn từ tiếng Pháp hoặc tiếng Anh): Cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản kỹ thuật Việt Nam.
- pF (ký hiệu viết tắt): Dùng trong công thức và bảng mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "picofarad" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "picofarad" do tính chuyên môn cao.