picorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kiếm ăn (chim, ong): Hành động của chim hoặc côn trùng (như ong) tìm ăn thức ăn rải rác, thường bằng cách mổ nhẹ hoặc gặm từng chút một.
    • Ăn trộm rau quả (trong vườn): (Nghĩa ) Hành động lén lút hái trộm trái cây hoặc rau trong vườn của người khác.
    • Kiếm chác: (Nghĩa ) Hành động thu thập hoặc kiếm được một cách rời rạc, từng chút một, thường ám chỉ lợi nhuận nhỏ hoặc thông tin lặt vặt.
  2. Ngoại động từ:

    • Mổ (thức ăn): Hành động của chim (đặc biệt, chim non) dùng mỏ để mổ ăn thức ăn thành từng mẩu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les oiseaux picorent dans l'herbe. (Những con chim đang kiếm ăn trong cỏ.)
    • Autrefois, les enfants allaient parfois picorer des cerises chez le voisin. (Ngày xưa, trẻ con thỉnh thoảng đi ăn trộm anh đào trong vườn nhà hàng xóm.)
  • Ngoại động từ:

    • Les poules picorent du grain. (Những con đang mổ thóc.)
    • Le moineau picore des miettes sur le sol. (Con chim sẻ mổ những mẩu vụn trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (kiếm ăn thông tin): Dùng để chỉ việc thu thập thông tin một cách rời rạc, không hệ thống.
    • Il picore des informations sur Internet sans jamais approfondir un sujet. (Anh ta kiếm ăn thông tin trên Internet không bao giờ đi sâu vào một chủ đề nào.)
  • Nghĩa bóng (ăn uống nhấm nháp): Chỉ việc ăn uống từng chút một, không ăn một bữa chính thức.
    • Au lieu de déjeuner, elle picore toute la journée. (Thay vì ăn trưa, ấy cứ nhấm nháp suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Picorage (danh từ): Hành động kiếm ăn, mổ thức ăn (của gia cầm).
  • Picoreur, picoreuse (tính từ/danh từ): Chỉ người hoặc vật thói quen ăn uống hoặc thu thập từng chút một.
    • Un lecteur picoreur. (Một độc giả chỉ đọc lướt qua, không sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grignoter: Gặm nhấm, ăn vặt (thường dùng cho người, có thể dùng nghĩa bóng).
  • Becqueter: (Thông tục) Mổ, ăn (của chim).
  • Glaner: Nhặt nhạnh, lượm lặt (thườngsau một vụ thu hoạch, hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "picorer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être comme une poule qui picore: Hành động một cách rời rạc, không tập trung, giống như con mổ thức ăn.
    • Dans son travail, il est comme une poule qui picore, passant d'une tâche à l'autre sans finir. (Trong công việc, anh ta như con mổ thóc, chuyển từ việc này sang việc khác không hoàn thành cái nào.)
nội động từ
  1. kiếm ăn (chim, ong)
    • Poules qui picorent sur le fumier
      kiếm ăn trong đống phân
  2. (từ , nghĩa ) ăn trộm rau quả (trong vườn)
  3. (từ , nghĩa ) kiếm chác
ngoại động từ
  1. mổ (chim)
    • Des poussins qui picorent des miettes de pain
      gà con mổ những vụn bánh mì

Từ có nhắc đến "picorer"