picornavirus

picornavirus

A scientist examines a picornavirus model under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Picornavirus (số nhiều: picornaviruses) một nhóm virus bộ gen RNA sợi đơn được bao bọc bởi một lớp vỏ protein. Đây một họ virus rất nhỏ (tên gọi "picorna" bắt nguồn từ "pico" – rất nhỏ, "RNA" – loại acid nucleic). Các virus này gây ra nhiều bệnhngười động vật.

dụ sử dụng
  • (Picornavirus tác nhân gây ra cảm lạnh thông thường.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của picornavirus để phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picornavirus infection": sự nhiễm trùng do picornavirus.
    • Picornavirus infection often leads to mild respiratory symptoms. (Nhiễm trùng do picornavirus thường dẫn đến các triệu chứng hô hấp nhẹ.)
  • "Picornavirus family": họ picornavirus.
    • The picornavirus family includes many pathogens like poliovirus and rhinovirus. (Họ picornavirus bao gồm nhiều tác nhân gây bệnh như virus bại liệt rhinovirus.)
Biến thể từ gần giống
  • Picornaviridae (danh từ): tên khoa học của họ picornavirus.
    • Picornaviridae is a large family of viruses. (Picornaviridae một họ virus lớn.)
  • Picornaviral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến picornavirus.
    • Picornaviral diseases are common in children. (Các bệnh do picornavirus thường gặptrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • RNA virus: virus RNA (chỉ chung các virus bộ gen RNA).
  • Enterovirus (một loại trong họ picornavirus): virus đường ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - "A picornavirus outbreak": sự bùng phát picornavirus. - The picornavirus outbreak was quickly contained. (Sự bùng phát picornavirus đã nhanh chóng được kiểm soát.)