picosecond

picosecond

A laser pulse lasts for a few picoseconds.

Định nghĩa

Danh từ: - Picosecond một đơn vị đo thời gian, bằng một phần nghìn tỷ (10^-12) của một giây, hay một phần nghìn của một nano giây. Đây một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, thường được dùng trong vật , quang học, công nghệ laser.

dụ sử dụng
  • (Một picosecond một phần nghìn tỷ của một giây.)
  • (Xung laser chỉ kéo dài vài picosecond.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đo lường thời gian cực ngắn: "picosecond" thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu như quang học siêu nhanh, hóa học phản ứng, điện tử tốc độ cao.
    • Scientists measured the chemical reaction in picoseconds. (Các nhà khoa học đo phản ứng hóa học trong picosecond.)
  • So sánh với các đơn vị khác: Một picosecond ngắn hơn một giây khoảng một nghìn tỷ lần, nhanh hơn nhiều so với nano giây (10^-9 giây).
    • A nanosecond is a thousand times longer than a picosecond. (Một nano giây dài hơn một picosecond một nghìn lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Picosecond laser (danh từ ghép): laser phát xung trong khoảng thời gian picosecond.
    • Picosecond lasers are used in eye surgery. (Laser picosecond được dùng trong phẫu thuật mắt.)
  • Femtosecond (danh từ): một phần triệu tỷ giây (10^-15 giây), nhỏ hơn picosecond.
    • A femtosecond is one thousand times shorter than a picosecond. (Một femtosecond ngắn hơn một picosecond một nghìn lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dịch "pícô giây" (phiên âm) hoặc "một phần nghìn tỷ giây".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "picosecond".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "picosecond".