picovolt
A scientist measures a tiny signal of one picovolt on the oscilloscope screen.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo điện thế: "Picovolt" là một đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), có giá trị bằng một phần nghìn tỷ (1/1.000.000.000.000) của một volt. Ký hiệu là pV.
Ví dụ sử dụng
- (Cảm biến có thể phát hiện những thay đổi nhỏ tới một picovolt.)
- (Trong các thí nghiệm vật lý tiên tiến, các phép đo bằng picovolt là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "picovolt-level signal": tín hiệu ở mức picovolt, thường dùng trong ngành điện tử siêu nhạy.
- The research team measured picovolt-level fluctuations in the circuit. (Nhóm nghiên cứu đã đo được các biến động ở mức picovolt trong mạch điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Volt (danh từ): đơn vị cơ bản của hiệu điện thế.
- A standard battery provides about 1.5 volts. (Một pin tiêu chuẩn cung cấp khoảng 1,5 volt.)
- Nanovolt (danh từ): một phần tỷ volt (10⁻⁹ V), lớn hơn picovolt.
- Microvolt (danh từ): một phần triệu volt (10⁻⁶ V).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; "picovolt" là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác. Các đơn vị tương đương khác chỉ có thể được diễn tả qua bội số của volt (ví dụ: 10⁻¹² V).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "picovolt", vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "picovolt" do tính chất chuyên ngành của từ này.