picrasma

picrasma

A picrasma tree stands in a botanical garden with its distinctive leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Picrasma một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loài cây rụng , nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Á. Các loài trong chi này thường được biết đến với gỗ vị đắng, đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc nhuộm.

dụ sử dụng
  • (Cây picrasma nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á nổi tiếng với vỏ đắng của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính y học của các loài picrasma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • một loài phổ biến trong chi này, thường được dùng làm thuốc bổ đắng trong y học cổ truyền Đông Á.
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "picrasma" có thể được dùng để chỉ chung các loài cây thuộc chi này, nhưng ít khi xuất hiện trong văn nói hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Picrasmin (danh từ): Một hợp chất đắng được chiết xuất từ cây picrasma.
    • Picrasmin is a bitter compound found in the wood of picrasma trees. (Picrasmin một hợp chất đắng được tìm thấy trong gỗ của cây picrasma.)
Từ đồng nghĩa
  • Quassia: Một chi thực vật khác họ hàng gần với picrasma, cũng vị đắng được dùng làm thuốc.
  • Cây đắng: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho một số loài cây vị đắng, nhưng không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "picrasma" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "picrasma" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học.