pictorial representation

pictorial representation

A museum visitor studies a detailed pictorial representation of ancient Rome.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thể hiện bằng hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan thông qua các phương tiện như nhiếp ảnh, hội họa, bản vẽ, đồ họa, hoặc bất kỳ hình thức nghệ thuật thị giác nào. "Pictorial representation" nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh (thay vì chữ viết hay âm thanh) để truyền tải thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Các bức vẽ trong hang động một dạng thể hiện bằng hình ảnh thời kỳ đầu.)
  • (Trong sách giáo khoa, sự thể hiện bằng hình ảnh giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp dễ dàng hơn.)
  • (Nhiếp ảnh một sự thể hiện bằng hình ảnh hiện đại về thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pictorial representation of data": Biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh ( dụ: biểu đồ, sơ đồ, bản đồ nhiệt).
    • Infographics are a popular pictorial representation of statistical information. (Đồ họa thông tin một dạng thể hiện bằng hình ảnh phổ biến của thông tin thống .)
  • "Symbolic pictorial representation": Sự thể hiện bằng hình ảnh mang tính biểu tượng, nơi hình ảnh đại diện cho một khái niệm trừu tượng.
    • The dove is a pictorial representation of peace in many cultures. (Chim bồ câu một sự thể hiện bằng hình ảnh của hòa bình trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictorial (tính từ): thuộc về hình ảnh, tính chất minh họa.
    • The museum has a pictorial guide for visitors. (Bảo tàng một hướng dẫn bằng hình ảnh cho du khách.)
  • Representation (danh từ): sự đại diện, sự thể hiện.
    • This painting is a representation of a rural landscape. (Bức tranh này sự thể hiện một phong cảnh nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual depiction: sự mô tả trực quan.
  • Graphic illustration: minh họa đồ họa.
  • Image-based representation: sự thể hiện dựa trên hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ): - To create a pictorial representation: tạo ra một sự thể hiện bằng hình ảnh. - The artist created a pictorial representation of the city skyline. (Nghệ sĩ đã tạo ra một sự thể hiện bằng hình ảnh về đường chân trời của thành phố.) - To use pictorial representation: sử dụng sự thể hiện bằng hình ảnh. - Teachers often use pictorial representation to explain abstract ideas. (Giáo viên thường sử dụng sự thể hiện bằng hình ảnh để giải thích các ý tưởng trừu tượng.)

Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: Một bức tranh giá trị ngàn lời nói (nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh trong việc truyền tải thông tin, tương tự như "pictorial representation").
    • The diagram is a perfect example that a picture is worth a thousand words. (Sơ đồ này một dụ hoàn hảo cho thấy một bức tranh giá trị ngàn lời nói.)