picture plane

picture plane

The artist carefully considers the picture plane before beginning the sketch.

Định nghĩa

Danh từ: Mặt phẳng hình ảnh (trong hội họa đồ họa) mặt phẳng tưởng tượng nằmtiền cảnh của một bức vẽ hoặc bức tranh. trùng với bề mặt khách quan của tác phẩm ( dụ: tờ giấy, bức vải) nhưng chức năng khác biệt: ranh giới giữa không gian thực của người xem không gian ảo bên trong tác phẩm.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sắp xếp các vật thể một cách cẩn thận để chúng có vẻ lùi sâu về phía sau mặt phẳng hình ảnh.)
  • (Trong hội họa Phục Hưng, mặt phẳng hình ảnh thường được xem như một cửa sổ trong suốt qua đó người xem nhìn thấy cảnh được mô tả.)
  • (Nghệ thuật trừu tượng đôi khi phá vỡ ảo giác về chiều sâu bằng cách nhấn mạnh tính phẳng của mặt phẳng hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break the picture plane": Phá vỡ mặt phẳng hình ảnh, tạo hiệu ứng như thể các đối tượng trong tranh đang nhô ra ngoài hoặc tương tác trực tiếp với người xem.
    • The use of trompe-l'œil technique breaks the picture plane and makes objects appear to extend into the viewer's space. (Việc sử dụng kỹ thuật trompe-l'œil phá vỡ mặt phẳng hình ảnh khiến các vật thể dường như kéo dài vào không gian của người xem.)
  • "To align with the picture plane": Các yếu tố hình học hoặc đường nét được sắp xếp song song với bề mặt của mặt phẳng hình ảnh, tạo cảm giác phẳng trang trí.
    • The cubist painters often fragmented objects and realigned them with the picture plane. (Các họa sĩ Lập thể thường phân mảnh các vật thể sắp xếp lại chúng song song với mặt phẳng hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mặt phẳng (n): "plane" trong ngữ cảnh hình học hoặc hội họa.
  • Hình ảnh (n): "picture" trong ngữ cảnh nghệ thuật thị giác.
  • Bề mặt tranh (n): "surface of the painting", thường đồng nghĩa với mặt phẳng hình ảnh trong các cuộc thảo luận về kết cấu.
Từ đồng nghĩa
  • Bề mặt hình ảnh: Một thuật ngữ thay thế ít kỹ thuật hơn, nhấn mạnh vào bề mặt vật của tác phẩm.
  • Mặt phẳng tiền cảnh: Nhấn mạnh vị trí của phía trước cùng của không gian ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan