picture taking
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động chụp ảnh: "picture taking" chỉ hành động chụp và in ảnh, bao gồm toàn bộ quy trình từ việc sử dụng máy ảnh để ghi lại hình ảnh đến việc tạo ra các bản in ảnh. Từ này nhấn mạnh vào hoạt động hoặc quá trình, thay vì kết quả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động chụp ảnh là một sở thích phổ biến của khách du lịch.)
- (Cô ấy thích chụp ảnh trong các chuyến du lịch để ghi lại những phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Picture taking" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả kỹ năng hoặc sở thích, không phải một bức ảnh cụ thể.
- The course covers the basics of picture taking for beginners. (Khóa học bao gồm những điều cơ bản về chụp ảnh cho người mới bắt đầu.)
- Có thể kết hợp với các tính từ để chỉ loại hình chụp ảnh cụ thể:
- Nature picture taking requires patience and good equipment. (Chụp ảnh thiên nhiên đòi hỏi sự kiên nhẫn và thiết bị tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Picture-taker (danh từ): người chụp ảnh.
- A skilled picture-taker can capture emotions in a single shot. (Một người chụp ảnh lành nghề có thể ghi lại cảm xúc trong một bức ảnh duy nhất.)
- Picture-taking (tính từ): liên quan đến việc chụp ảnh.
- The picture-taking process involves adjusting lighting and focus. (Quy trình chụp ảnh bao gồm việc điều chỉnh ánh sáng và lấy nét.)
Từ đồng nghĩa
- Photography: nhiếp ảnh (thuật ngữ chuyên nghiệp hơn, chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh).
- Photography is both an art and a science. (Nhiếp ảnh vừa là nghệ thuật vừa là khoa học.)
- Taking photos: chụp ảnh (cụm từ thông dụng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Taking photos of the sunset is her favorite activity. (Chụp ảnh hoàng hôn là hoạt động yêu thích của cô ấy.)
Các cụm từ liên quan
- Picture-taking session: buổi chụp ảnh.
- We scheduled a picture-taking session for the wedding. (Chúng tôi đã lên lịch một buổi chụp ảnh cho đám cưới.)
- Picture-taking skills: kỹ năng chụp ảnh.
- Improving your picture-taking skills takes practice. (Cải thiện kỹ năng chụp ảnh đòi hỏi sự luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "picture taking", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về "photo" hoặc "image".)
- A picture is worth a thousand words: Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói. (Thành ngữ này nhấn mạnh giá trị của hình ảnh, có thể liên quan đến lý do tại sao mọi người thích "picture taking".)