picture window

picture window

A family sits together on the sofa looking out the picture window.

Định nghĩa

Danh từ: "Picture window" một ô cửa sổ lớn, thường một tấm kính duy nhất, được thiết kế để nhìn ra một khung cảnh đẹp hoặc tầm nhìn rộng.

dụ sử dụng
  • (Phòng khách một ô cửa sổ lớn nhìn ra khu vườn.)
  • (Chúng tôi đã lắp một ô cửa sổ lớn trong phòng ăn để ngắm cảnh núi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picture window" thường được dùng trong kiến trúc thiết kế nội thất để chỉ loại cửa sổ kích thước lớn, giúp tối đa hóa ánh sáng tự nhiên tầm nhìn.
    • The architect designed a picture window as the focal point of the room. (Kiến trúc sư đã thiết kế một ô cửa sổ lớn làm điểm nhấn của căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Window (danh từ): cửa sổ (nói chung).

    • She opened the window to let in fresh air. ( ấy mở cửa sổ để đón không khí trong lành.)
  • Bay window (danh từ): cửa sổ lồi ( ba mặt kính nhô ra ngoài).

    • The bay window in the kitchen provides extra seating. (Cửa sổ lồi trong bếp cung cấp thêm chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Large window: cửa sổ lớn.
  • Scenic window: cửa sổ ngắm cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out (of a picture window): nhìn ra ngoài qua cửa sổ lớn.
    • She loves to look out of the picture window and watch the sunset. ( ấy thích nhìn ra ngoài qua cửa sổ lớn ngắm hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "picture window". Tuy nhiên, "window of opportunity" (cơ hội ngắn ngủi) có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tầm nhìn hoặc thời điểm.