picture-gallery

/'piktʃə,gæləri/
Học thuật
Thân thiện
picture-gallery

A family walks through a picture-gallery to admire the paintings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trưng bày tranh, phòng triển lãm tranh: Một căn phòng hoặc tòa nhà được thiết kế để trưng bày các bức tranh nghệ thuật cho công chúng xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city's main picture-gallery has a new exhibition of modern art. (Phòng trưng bày tranh chính của thành phố một triển lãm nghệ thuật hiện đại mới.)
    • We spent the afternoon visiting the picture-gallery in the old museum. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để thăm phòng triển lãm tranh trong viện bảo tàng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật du lịch để chỉ một không gian công cộng hoặc nhân dành riêng cho việc trưng bày hội họa.
Biến thể từ gần giống
  • Art gallery (n): Phòng trưng bày nghệ thuật (có thể bao gồm tranh, tượng, các tác phẩm nghệ thuật khác). Đây từ phổ biến có nghĩa rộng hơn.
  • Exhibition hall (n): Hội trường triển lãm (không gian lớn để tổ chức các cuộc triển lãm nói chung).
  • Museum (n): Viện bảo tàng (thường lớn hơn, trưng bày nhiều loại hiện vật lịch sử, văn hóa, khoa học, có thể bao gồm cả tranh).
Từ đồng nghĩa
  • Gallery: Phòng trưng bày (nghĩa rộng, có thể dùng thay thế).
  • Exhibition space: Không gian triển lãm.
picture-gallery

A family walks through a picture-gallery to admire the paintings.

danh từ
  1. phòng trưng bày tranh, phòng triển lãm tranh