picturesquely

picturesquely

The old cottage sits picturesquely beside a winding stream.

Định nghĩa

Trạng từ: "picturesquely" có nghĩa một cách đẹp như tranh vẽ, sinh động giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả cách một sự vật, hiện tượng hoặc hành động được thể hiện với vẻ đẹp tự nhiên, hấp dẫn hoặc ấn tượng về mặt thị giác.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng cổ nằm nép mình một cách đẹp như tranh vẽ giữa những ngọn đồi.)
  • ( ấy miêu tả khung cảnh một cách sinh động, khiến mọi người cảm thấy như đangđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "picturesquely described": được miêu tả một cách giàu hình ảnh.

    • In the building trade, such a trader is picturesquely described as a 'brass plate' merchant. (Trong ngành xây dựng, một thương nhân như vậy được miêu tả một cách sinh động 'thương gia biển hiệu đồng'.)
  • "picturesquely located": tọa lạcvị trí đẹp.

    • The cottage is picturesquely located by the lake. (Ngôi nhà nhỏ tọa lạcvị trí đẹp như tranh bên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Picturesque (tính từ): đẹp như tranh vẽ, giàu hình ảnh.
    • The picturesque landscape attracted many tourists. (Phong cảnh đẹp như tranh vẽ thu hút nhiều du khách.)
  • Picturesqueness (danh từ): vẻ đẹp như tranh vẽ.
    • The picturesqueness of the old town is undeniable. (Vẻ đẹp như tranh của phố cổ không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Scenically: một cách đẹp về cảnh quan.
    • The road runs scenically along the coast. (Con đường chạy dọc bờ biển một cách đẹp cảnh quan.)
  • Vividly: một cách sống động, rõ ràng.
    • He vividly recalled the event. (Anh ấy nhớ lại sự kiện một cách sống động.)
Các cụm từ liên quan
  • Picturesquely speaking: nói một cách hình tượng.
    • Picturesquely speaking, the city is a melting pot of cultures. (Nói một cách hình tượng, thành phố nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (dùng để nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh, liên quan đến tính "picturesquely" trong miêu tả).
    • His picturesquely detailed description proved that a picture is worth a thousand words. (Miêu tả chi tiết đẹp như tranh của anh ấy chứng minh rằng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)