picturesqueness
/,piktʃə'resknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đẹp như tranh: Chất lượng của một cảnh vật, nơi chốn hoặc một mô tả nào đó khiến nó trông đẹp và thú vị giống như một bức tranh.
- Tính sinh động, gợi hình: Chất lượng của một mô tả, lời văn hoặc cách diễn đạt khiến nó trở nên sống động, giàu hình ảnh và dễ hình dung trong tâm trí người đọc/người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The picturesqueness of the old fishing village attracts many artists. (Tính đẹp như tranh của ngôi làng chài cũ thu hút rất nhiều họa sĩ.)
- The writer is famous for the picturesqueness of his descriptions of nature. (Nhà văn nổi tiếng nhờ tính sinh động, gợi hình trong những mô tả về thiên nhiên của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To capture the picturesqueness of a scene": Nắm bắt được vẻ đẹp như tranh của một cảnh vật.
- The photographer aimed to capture the picturesqueness of the mountain valley at dawn. (Nhiếp ảnh gia muốn nắm bắt vẻ đẹp như tranh của thung lũng núi lúc bình minh.)
"To lend picturesqueness to a narrative": Làm cho một câu chuyện kể trở nên sinh động, giàu hình ảnh.
- His use of vivid metaphors lends great picturesqueness to his travel writing. (Việc sử dụng các phép ẩn dụ sinh động của ông ấy đã làm cho bài viết du ký trở nên vô cùng gợi hình.)
Biến thể và từ gần giống
Picturesque (tính từ): Đẹp như tranh; sinh động, gợi hình.
- They stayed in a picturesque cottage by the lake. (Họ ở trong một ngôi nhà tranh đẹp như tranh bên hồ.)
Pictorial (tính từ): Thuộc về hội họa, tranh ảnh; có nhiều hình ảnh minh họa.
- The book provides a pictorial history of the city. (Cuốn sách cung cấp một lịch sử bằng hình ảnh của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Scenic beauty: Vẻ đẹp cảnh quan.
- Vividness: Tính sinh động, rõ ràng.
- Graphic quality: Chất lượng mô tả chi tiết, sống động.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
danh từ
- tính đẹp, tính như tranh
- tính sinh động; tính nhiều hình ảnh (văn)