picturing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hình dung, sự tưởng tượng: "picturing" chỉ hành động tạo ra hình ảnh trong tâm trí về một người, vật, hoặc cảnh tượng nào đó.
- Sự miêu tả bằng hình ảnh: Trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh, "picturing" ám chỉ việc tái hiện hoặc thể hiện một đối tượng qua tranh vẽ hoặc chụp ảnh.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "picture"):
- Hình dung, tưởng tượng: Hành động tạo ra hình ảnh tinh thần về một điều gì đó.
- Vẽ, chụp ảnh: Hành động tạo ra một bức tranh hoặc bức ảnh về một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The picturing of a perfect world is often found in literature. (Sự hình dung về một thế giới hoàn hảo thường thấy trong văn học.)
- Her picturing of the sunset was so vivid that it felt real. (Sự hình dung của cô ấy về cảnh hoàng hôn sống động đến mức như thật.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She is picturing her dream house in her mind. (Cô ấy đang hình dung ngôi nhà mơ ước trong tâm trí.)
- He spent hours picturing the landscape with watercolors. (Anh ấy đã dành hàng giờ để vẽ phong cảnh bằng màu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"picturing oneself": hình dung về bản thân trong một tình huống nào đó.
- Picturing oneself succeeding can boost confidence. (Hình dung bản thân thành công có thể tăng cường sự tự tin.)
"picturing as": hình dung như là.
- She pictured him as a hero in her story. (Cô ấy hình dung anh ta như một người hùng trong câu chuyện của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Picture (động từ, danh từ): hình ảnh, bức tranh; hành động hình dung.
- Can you picture the scene? (Bạn có thể hình dung cảnh đó không?)
- Pictorial (tính từ): thuộc về hình ảnh, có tính minh họa.
- The book has many pictorial descriptions. (Cuốn sách có nhiều mô tả bằng hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Imagining: tưởng tượng, hình dung.
- Visualizing: hình dung bằng mắt, tạo hình ảnh trong tâm trí.
- Depicting: miêu tả, vẽ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Picture out: hình dung ra, tưởng tượng ra.
- Try to picture out the details of the event. (Hãy cố gắng hình dung ra các chi tiết của sự kiện.)
- Picture up: (hiếm dùng) tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
- She pictured up a beautiful garden. (Cô ấy hình dung ra một khu vườn đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Picture perfect: hoàn hảo như trong tranh.
- The wedding was picture perfect. (Đám cưới hoàn hảo như trong tranh.)
- Put someone in the picture: cho ai đó biết thông tin, giải thích tình hình.
- Let me put you in the picture about the project. (Hãy để tôi giải thích cho bạn về dự án.)