piddle away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Lãng phí thời gian, phí phạm (thời gian hoặc tiền bạc) vào những việc vô bổ: "piddle away" chỉ hành động dùng thời gian hoặc tài nguyên một cách lười biếng, kém hiệu quả, thường vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã dành cả buổi sáng để lãng phí thời gian vào mạng xã hội.)
  • (Đừng phí phạm tiền tiết kiệm của bạn vào những món đồ công nghệdụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to piddle away the hours": lãng phí hàng giờ đồng hồ.
    • She piddled away the hours watching reality TV shows. ( ấy đã lãng phí hàng giờ để xem các chương trình truyền hình thực tế.)
  • "to piddle away one's potential": lãng phí tiềm năng của bản thân.
    • Instead of studying, he piddled away his potential playing video games. (Thay vì học tập, anh ta đã lãng phí tiềm năng của mình để chơi trò chơi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Piddle (động từ): nghịch ngợm, làm việc vặt vãnh, không quan trọng.
    • Stop piddling and get to work! (Đừng nghịch ngợm nữa, hãy bắt tay vào việc đi!)
  • Piddling (tính từ): nhỏ nhặt, vô giá trị, tầm thường.
    • He earned a piddling amount of money from that job. (Anh ta kiếm được một số tiền nhỏ nhặt từ công việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Fritter away: lãng phí (thời gian, tiền bạc) một cách từ từ.
    • He frittered away his inheritance on luxury cars. (Anh ta đã phí phạm tài sản thừa kế vào những chiếc xe hơi sang trọng.)
  • Waste: lãng phí.
    • Don't waste your time on trivial matters. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vụn vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piddle about/around: hành động một cách lười biếng hoặc không hiệu quả, thường làm việc vặt.
    • He spent the afternoon piddling around the house. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để làm linh tinh quanh nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill time: giết thời gian, làm gì đó để thời gian trôi qua.
    • We played cards to kill time before the flight. (Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trước chuyến bay.)
  • Twiddle one's thumbs: ngồi không, không làm gì cả.
    • He sat there twiddling his thumbs while everyone else worked. (Anh ta ngồi đó không làm gì trong khi mọi người khác làm việc.)