piddling
Định nghĩa
Tính từ (không trang trọng): - Nhỏ nhặt, vụn vặt, không quan trọng: "piddling" dùng để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ, tầm thường, hoặc không đáng kể, thường mang hàm ý coi thường hoặc xem nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị phạt một số tiền nhỏ nhặt cho hành vi vi phạm.)
- (Đừng lãng phí thời gian vào những chi tiết vụn vặt như vậy.)
- (Lợi nhuận của công ty là nhỏ nhặt so với năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a piddling sum": một khoản tiền nhỏ mọn, không đáng kể.
- They offered him a piddling sum for his hard work. (Họ đề nghị cho anh ta một khoản tiền nhỏ mọn cho công việc khó nhọc của anh ta.)
"piddling concerns": những mối quan tâm vụn vặt.
- She ignored the piddling concerns and focused on the bigger picture. (Cô ấy bỏ qua những mối quan tâm vụn vặt và tập trung vào bức tranh lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Piddle (động từ): làm những việc vụn vặt, lãng phí thời gian.
- Stop piddling around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian vào việc vụn vặt nữa và hãy bắt đầu làm việc đi!)
Piddler (danh từ): người làm những việc vụn vặt, người không hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ mọn: trifling, trivial, insignificant.
- Vụn vặt: petty, minor, inconsequential.
- Không đáng kể: negligible, paltry, measly.
Thành ngữ liên quan
"a drop in the bucket": một giọt nước trong thùng (chỉ một số tiền hoặc số lượng rất nhỏ so với tổng thể).
- The donation was just a drop in the bucket compared to what was needed. (Khoản quyên góp chỉ là một giọt nước trong thùng so với những gì cần thiết.)
"small potatoes": chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Compared to the global crisis, our local problems are small potatoes. (So với cuộc khủng hoảng toàn cầu, các vấn đề địa phương của chúng ta là chuyện nhỏ nhặt.)