pie-eyed

pie-eyed

A man looks pie-eyed after celebrating at the pub.

Định nghĩa

Tính từ: Say xỉn, say mèm, say khướt. "Pie-eyed" mô tả trạng thái say rượu đến mức mắt mờ, nhìn mọi thứ như qua một lớp màng, hoặc mắt mở to, lờ đờ say.

dụ sử dụng
  • (Sau ba chai rượu vang, anh ta say khướt hoàn toàn.)
  • (Đừng lái xe nếu bạn say mèm; điều đó rất nguy hiểm.)
  • ( ấy trông say xỉn hầu như không thể đứng vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pie-eyed": Trạng thái say rượu nặng.

    • He was so pie-eyed that he couldn't remember his own address. (Anh ta say đến nỗi không nhớ nổi địa chỉ nhà mình.)
  • "to get pie-eyed": Trở nên say xỉn.

    • They got pie-eyed at the wedding reception. (Họ đã say xỉn tại tiệc cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind drunk (adj): say mèm, say không biết .
  • Sloshed (adj): say xỉn (thông tục).
  • Plastered (adj): say khướt (thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Drunk: say rượu (nghĩa chung).
  • Intoxicated: say (trang trọng hơn).
  • Inebriated: say rượu (thường dùng trong văn viết).
Thành ngữ liên quan
  • Three sheets to the wind: say mèm (ám chỉ trạng thái say đến mức không kiểm soát được).

    • He was three sheets to the wind after the party. (Anh ta say mèm sau bữa tiệc.)
  • As drunk as a skunk: say như chó (thành ngữ hài hước).

    • She was as drunk as a skunk and singing loudly. ( ấy say như chó hát rất to.)