pie-grièche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim bách thanh: Một loài chim thuộc họ Laniidae, thường có thói quen bắt côn trùng và các động vật nhỏ rồi xiên chúng lên các vật nhọn như gai cây để dự trữ.
- Người đàn bà lắm mồm; con mụ la sát: (Nghĩa thân mật, ẩn dụ) Chỉ một người phụ nữ hay nói nhiều, hay cằn nhằn, la mắng hoặc có tính cách chua ngoa, hay gây gổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa động vật học):
- La pie-grièche écorcheur est un oiseau migrateur. (Chim bách thanh là một loài chim di cư.)
- J'ai observé une pie-grièche grise dans la haie. (Tôi đã quan sát thấy một con chim bách thanh xám trong bụi cây.)
Danh từ giống cái (nghĩa ẩn dụ, thân mật):
- Fais attention à cette voisine, c'est une vraie pie-grièche ! (Hãy cẩn thận với bà hàng xóm đó, bà ta đúng là một mụ đàn bà lắm mồm!)
- Il ne supporte plus sa belle-mère qu'il traite de vieille pie-grièche. (Anh ta không chịu nổi mẹ vợ nữa, người mà anh ta gọi là con mụ già hay la sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une langue de pie-grièche": (Thành ngữ) Chỉ một cái lưỡi sắc như dao, ám chỉ người nói năng sắc sảo, chua ngoa hoặc độc địa.
- Elle a une langue de pie-grièche, personne n'ose la contredire. (Bà ta có cái lưỡi sắc như dao, không ai dám cãi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pie-grièche écorcheur (n.f): Tên cụ thể của một loài chim bách thanh phổ biến (Lanius collurio).
- Pie-grièche grise (n.f): Tên cụ thể của loài chim bách thanh xám lớn (Lanius excubitor).
- Pie (n.f): (Động vật học) Chim ác là. Lưu ý: Đây là một loài chim khác, không nên nhầm lẫn với "pie-grièche".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật học: Lanius (tên khoa học của chi chim bách thanh).
- Nghĩa ẩn dụ (người đàn bà lắm mồm): Mégère (mụ đàn bà dữ tợn), harpie (người đàn bà tham lam, hay quấy nhiễu), chipie (cô gái hay cáu kỉnh, khó tính).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un caractère de pie-grièche: Có tính khí như một con chim bách thanh (ám chỉ tính cách khó chịu, hay gắt gỏng).
- Depuis son veuvage, elle a un caractère de pie-grièche. (Kể từ khi góa bụa, bà ta có tính khí rất khó chịu.)
danh từ giống cái
- (động vật học) chim bách thanh
- (thân mật) người đàn bà lắm mồm; con mụ la sát