piece of cake

piece of cake

Marketing this product will be a piece of cake.

Định nghĩa

Cụm danh từ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật): - Một việc cực kỳ dễ dàng, dễ như trở bàn tay: "piece of cake" dùng để chỉ bất kỳ công việc hay nhiệm vụ nào không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc thời gian để hoàn thành.

dụ sử dụng
  • (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh; tôi đã làm xong trong 20 phút.)
  • (Đừng lo về bài thuyết trình, sẽ dễ như trở bàn tay đối với bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no piece of cake": không hề dễ dàng (dạng phủ định để nhấn mạnh sự khó khăn).
    • Climbing that mountain is no piece of cake, even for experienced hikers. (Leo ngọn núi đó không hề dễ dàng, ngay cả với những người đi bộ đường dài kinh nghiệm.)
  • "to be a piece of cake for someone": dễ dàng đối với ai đó (nhấn mạnh vào đối tượng).
    • Solving this puzzle is a piece of cake for a mathematician. (Giải câu đố này dễ như ăn bánh đối với một nhà toán học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cakewalk (danh từ): việc dễ dàng (từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
    • The test was a cakewalk. (Bài kiểm tra thật dễ dàng.)
  • Easy as pie (thành ngữ): dễ như ăn bánh (tương tự "piece of cake").
    • The recipe is easy as pie. (Công thức này dễ như ăn bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • A walk in the park: dễ dàng, thoải mái (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc hoạt động).
    • The project was a walk in the park compared to last year's. (Dự án này dễ dàng so với năm ngoái.)
  • Child's play: trò chơi trẻ con (nhấn mạnh tính đơn giản).
    • For a seasoned chef, making a soufflé is child's play. (Đối với một đầu bếp giàu kinh nghiệm, làm bánh soufflé trò chơi trẻ con.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To breeze through something: làm việc đó một cách dễ dàng.
    • She breezed through the exam as if it were a piece of cake. ( ấy làm bài kiểm tra một cách dễ dàng như thể miếng bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • No picnic: không hề dễ dàng (trái nghĩa với "piece of cake").
    • Marketing this product will be no picnic. (Tiếp thị sản phẩm này sẽ không hề dễ dàng.)
  • Like taking candy from a baby: dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con (nhấn mạnh sự dễ dàng đến mức vô lý).
    • Getting him to agree was like taking candy from a baby. (Thuyết phục anh ấy đồng ý dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con.)